Nihongo

礎(いしずえ、ishizue)
- nền tảng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ISHIZUE

礎

いしずえ

礎 (いしずえ, phiên âm: ishizue) có nghĩa là "nền tảng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:nền tảng
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

礎 礎 có nghĩa là "nền móng", "cơ sở", "nền tảng". Nó đề cập đến phần dưới cùng và quan trọng nhất của một cấu trúc, hoặc một nguyên tắc cơ bản cho một thứ gì đó. Nó có thể là một tòa nhà, một tổ chức, hoặc thậm chí là một ý tưởng. Nó ám chỉ sự vững chắc, độ bền và tầm quan trọng của cái gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この会社の成功の礎を築いたのは、彼のリーダーシップだった。 Dịch: Chính sự lãnh đạo của anh ấy đã xây dựng nền tảng cho sự thành công của công ty này. ⚫︎教育は社会の礎である。 Dịch: Giáo dục là nền tảng của xã hội.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 礎 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để chỉ ra phần cơ bản, quan trọng nhất của một thứ gì đó. Nó thường được sử dụng trong văn viết và trong các tình huống trang trọng hơn.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 礎. Cách đọc là いしずえ (ishizue) trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ nền móng (nền tảng) ⚫︎ cơ sở ⚫︎ căn bản ⚫︎ gốc rễ

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan đến sự sụp đổ hoặc phá hủy có thể được coi là trái nghĩa ở một mức độ nào đó.

Ví dụ câu 1

その理論は、長年の研究を礎として成り立っている。 ・Bản dịch: Lý thuyết đó được xây dựng dựa trên nền tảng của nhiều năm nghiên cứu. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của nghiên cứu như là một phần cơ bản để xây dựng một lý thuyết.

Ví dụ câu 2

彼は、この町の発展の礎を築いた英雄として尊敬されている。 ・Bản dịch: Ông ấy được kính trọng như một anh hùng đã xây dựng nền tảng cho sự phát triển của thành phố này. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò quan trọng của người đó trong việc tạo ra cơ sở cho sự phát triển.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp của hai chữ Hán: chữ 石 (đá) và chữ 跱 (nghĩa là "chân vững chắc"). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến đá tảng, là phần dưới cùng, quan trọng nhất của một tòa nhà. Sau đó, nghĩa này được mở rộng để bao gồm các khái niệm trừu tượng hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud