杯(はい、hai)
- ~cốc/ly
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAI
杯
はい
杯 (はい, phiên âm: hai) có nghĩa là "~cốc/ly" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại counter thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | ~cốc/ly |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | counter (counter) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
杯 là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "cốc", "ly", hoặc "chén". Nó được dùng để chỉ một đơn vị đếm cho những đồ vật có thể chứa chất lỏng, thường là những vật dụng hình trụ có thể cầm nắm được. Nó cũng được dùng để đếm số lượng các thức uống. Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng với nghĩa trừu tượng hơn để chỉ "lượng" hoặc "phần".
⚫︎ビールを一杯ください。 ・Dịch: Cho tôi một cốc bia. ⚫︎水は二杯飲んだ。 ・Dịch: Tôi đã uống hai cốc nước. ⚫︎コーヒーを三杯飲みたいです。 ・Dịch: Tôi muốn uống ba cốc cà phê.
⚫︎ 杯 được dùng để đếm các loại đồ uống, ví dụ như bia, nước, cà phê, trà, rượu sake, v.v. ⚫︎ Cũng được dùng để đếm những món ăn có trong chén hoặc ly, như súp, cháo. ⚫︎ Thường đi kèm với số lượng ở phía trước. Ví dụ: 一杯 (ichi hai – một cốc), 二杯 (ni hai – hai cốc), 三杯 (sanbai – ba cốc).
⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán 杯. ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm) là はい (hai) khi dùng để đếm đồ vật. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng các từ khác để chỉ về dụng cụ chứa hoặc lượng chất lỏng: ⚫︎ コップ (koppu) - ly, cốc (thường là ly thủy tinh). ⚫︎ グラス (gurasu) - ly, cốc (thường là ly uống rượu, bia). ⚫︎ 碗 (wan) - bát, chén (dùng để đựng đồ ăn). ⚫︎ 瓶 (bin) - chai (để đựng chất lỏng).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 杯 chỉ là một đơn vị đếm.
お酒を二杯いかがですか。 ・Bản dịch: Bạn dùng hai ly rượu được không? ・Giải thích: Câu này dùng để mời ai đó uống rượu.
朝はコーヒーを一杯飲みます。 ・Bản dịch: Buổi sáng tôi uống một cốc cà phê. ・Giải thích: Câu này diễn tả thói quen uống cà phê vào buổi sáng.
Nguồn gốc của chữ Hán 杯 có thể bắt nguồn từ hình ảnh của một chiếc cốc hoặc chén.