Nihongo

到来(とうらい、tourai)
- đến

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOURAI

到来

とうらい

到来 (とうらい, phiên âm: tourai) có nghĩa là "đến" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:đến
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

到来 có nghĩa là "đến", "tới", "xảy đến", hoặc "đến lúc". Nó thường được sử dụng để chỉ sự xuất hiện của một sự kiện, một thời điểm, một mùa, một hiện tượng, hoặc một người nào đó. Nó nhấn mạnh sự đến hoặc bắt đầu của một cái gì đó, thường là một sự kiện quan trọng hoặc có ý nghĩa. 到来 thường mang ý nghĩa tích cực hoặc trung tính.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 春の到来 Dịch: Sự đến của mùa xuân ⚫︎ 新しい時代が到来する Dịch: Thời đại mới đến. ⚫︎ 台風の到来に備える Dịch: Chuẩn bị cho sự 到来 của bão.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 到来 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt khi nói về những sự kiện, mùa, hoặc thời điểm quan trọng. Nó thường được sử dụng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Khi sử dụng, hãy chắc chắn rằng sự kiện hoặc thời điểm được đề cập là có ý nghĩa hoặc quan trọng.

Cách viết

到来 được viết bằng kanji, hiragana và có thể có okurigana. ⚫︎ Kanji: 到来 (tức là sự kết hợp của 2 chữ Hán 到 và 来) ⚫︎ Hiragana: とうらい ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết khác thường gặp. Okurigana là 来.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 到着 (とうちゃく): đến, tới (về địa điểm) ⚫︎ 訪れ (おとずれ): đến, ghé thăm (thường dùng cho các sự kiện, người) ⚫︎ 現れる (あらわれる): xuất hiện, hiện ra (dùng cho hiện tượng, người) ⚫︎ 生じる (しょうじる): phát sinh, xảy ra (dùng cho sự kiện)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 終焉 (しゅうえん): kết thúc, chấm dứt ⚫︎ 去る (さる): rời đi, đi khỏi (ví dụ: mùa đông đã đi) ⚫︎ 終わる (おわる): kết thúc, chấm dứt

Ví dụ câu 1

冬が到来し、寒さが厳しくなりました。 ・Bản dịch: Mùa đông đã đến, và cái lạnh trở nên khắc nghiệt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 到来 để chỉ sự đến của mùa đông và sự thay đổi thời tiết sau đó.

Ví dụ câu 2

新しい技術の到来は、私たちの生活を大きく変えるでしょう。 ・Bản dịch: Sự 到来 của công nghệ mới sẽ thay đổi lớn cuộc sống của chúng ta. ・Giải thích: Ở đây, 到来 diễn tả sự đến của công nghệ mới, có tác động lớn đến cuộc sống.

Nguồn gốc

到来 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: 到 (đáo) có nghĩa là "đến" và 来 (lai) có nghĩa là "tới". Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên ý nghĩa "đến, tới" một cách trang trọng và nhấn mạnh hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud