Nihongo

適切な(てきせつな、tekisetsuna)
- thích hợp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEKISETSU

適切

てきせつ

NA

な

な

適切な (てきせつな, phiên âm: tekisetsuna) có nghĩa là "thích hợp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:thích hợp
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
てきせつな適切な
Thể lịch sự
(丁寧形)
適切です。
Thể liên dụng
(連用形)
適切に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
適切じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
適切だった
Thể kết thúc
(終止形)
適切だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
適切ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
適切さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

適切な có nghĩa là "thích hợp", "phù hợp", "đúng đắn", hoặc "tương xứng". Nó mô tả điều gì đó đáp ứng yêu cầu, tình huống, hoặc tiêu chuẩn nhất định. Nó cũng có thể được hiểu là "đúng thời điểm" hoặc "thích đáng".

Ví dụ cụ thể

⚫︎この件に関しては、適切な判断が必要だ。 ・Dịch: Về vấn đề này, cần có một phán đoán 適当(thích hợp). ⚫︎適切なアドバイスをありがとう。 ・Dịch: Cảm ơn lời khuyên 適当(thích hợp) của bạn. ⚫︎適切な温度に設定してください。 ・Dịch: Hãy cài đặt nhiệt độ 適当(thích hợp).

Cách sử dụng

Chúng ta sử dụng 適切な khi muốn diễn tả sự phù hợp hoặc thích đáng của một hành động, quyết định, vật, hoặc tình huống. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chính xác và sự đúng đắn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ công việc, học tập đến các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Cách viết

適切な được viết bằng chữ Hán là 適切, với cách phát âm (furigana) là てきせつ。 Nó là một tính từ đuôi "na" (な-adjective), vì vậy nó thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, dạng khẳng định (giữ nguyên) là 適切な, dạng phủ định là 適切ではない, dạng quá khứ là 適切だった, v.v. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎相応しい(ふさわしい): Phù hợp, thích hợp (với người hoặc sự vật cụ thể). ⚫︎適当な(てきとうな): Thích hợp, vừa phải (có nghĩa rộng hơn 適切な và đôi khi có thể mang ý nghĩa "tạm được"). ⚫︎正しい(ただしい): Đúng đắn, chính xác. ⚫︎ふさわしい:Thích hợp (thường dùng cho hoàn cảnh, địa vị hoặc phẩm chất) ⚫︎妥当な: Hợp lý

Từ trái nghĩa

⚫︎不適切な(ふてきせつな): Không thích hợp, không phù hợp. ⚫︎不適当な(ふてきとうな): Không thích hợp, không thỏa đáng. ⚫︎不当な(ふとうな): Bất hợp lý, không công bằng.

Ví dụ câu 1

彼は適切な時期に、適切な行動をとった。 ・Bản dịch: Anh ấy đã hành động 適当(thích hợp) vào thời điểm 適当(thích hợp). ・Giải thích: Câu này cho thấy sự kết hợp hoàn hảo giữa thời điểm và hành động.

Ví dụ câu 2

この問題に対する適切な解決策を見つけなければならない。 ・Bản dịch: Chúng ta phải tìm ra một giải pháp 適当(thích hợp) cho vấn đề này. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm ra một giải pháp phù hợp để giải quyết vấn đề.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "適" (teki) có nghĩa là "thích hợp" hoặc "phù hợp", và chữ "切" (setsu) có nghĩa là "cắt" hoặc "phân chia". Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là sự phù hợp một cách chính xác, tỉ mỉ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud