Nihongo

功績(こうせき、kouseki)
- công tích

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUSEKI

功績

こうせき

功績 (こうせき, phiên âm: kouseki) có nghĩa là "công tích" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:công tích
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

功績こうせき có nghĩa là thành tích, công trạng, những đóng góp hoặc kết quả đáng khen ngợi đạt được thông qua nỗ lực và cố gắng. Nó thể hiện sự thành công trong một lĩnh vực cụ thể, thường là sau một quá trình làm việc, cống hiến hoặc chiến đấu. 功績 bao gồm những thành tựu có ý nghĩa, có thể mang lại lợi ích cho cá nhân, tổ chức hoặc xã hội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は長年の研究の功績が認められ、賞を受賞した。 ・Dịch: Anh ấy đã nhận được giải thưởng vì những thành tựu nghiên cứu trong nhiều năm. ⚫︎ 彼女のリーダーシップとチームワークのおかげで、プロジェクトは大きな功績を収めた。 ・Dịch: Nhờ vào khả năng lãnh đạo và tinh thần đồng đội của cô ấy, dự án đã đạt được những thành tích to lớn. ⚫︎ その企業の社会貢献は、地域社会に多大な功績をもたらした。 ・Dịch: Sự đóng góp xã hội của công ty đó đã mang lại những thành tựu to lớn cho cộng đồng địa phương.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 功績こうせき trong nhiều tình huống khác nhau để nói về thành tích của một người, một tổ chức, một dự án hoặc một sự kiện. ⚫︎ Trong các bài phát biểu hoặc bài viết về khen thưởng. ⚫︎ Khi thảo luận về các đóng góp quan trọng trong một lĩnh vực cụ thể. ⚫︎ Khi nói về những kết quả tích cực và có ý nghĩa.

Cách viết

功績こうせき được viết bằng chữ Kanji. ⚫︎ Kanji: 功 (công) - có nghĩa là công lao, thành tích. ⚫︎ Kanji: 績 (tích) - có nghĩa là kết quả, thành tích. Cách đọc: こうせき (hiragana). Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 成果 (せいか): Thành quả, kết quả. ⚫︎ 業績 (ぎょうせき): Thành tích, kết quả kinh doanh. ⚫︎ 功労 (こうろう): Công lao, công trạng. ⚫︎ 実績 (じっせき): Thành tích thực tế.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 失敗 (しっぱい): Thất bại. ⚫︎ 失績 (しっせき): Thất bại (ít dùng).

Ví dụ câu 1

彼の科学的な功績は、世界中の人々に尊敬されている。 ・Bản dịch: Những thành tựu khoa học của anh ấy được mọi người trên thế giới tôn trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự tôn trọng dành cho những đóng góp của người đó trong lĩnh vực khoa học.

Ví dụ câu 2

その会社は、地域社会への功績を称えられた。 ・Bản dịch: Công ty đó đã được ca ngợi vì những đóng góp cho cộng đồng địa phương. ・Giải thích: Câu này tập trung vào việc ca ngợi những đóng góp của công ty cho cộng đồng.

Nguồn gốc

功績こうせき là một từ Hán-Việt, kết hợp từ 2 chữ Hán: 功(công) và 績(tích). Cả hai chữ đều có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, thể hiện ý nghĩa về thành tích, công trạng và kết quả đạt được.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud