謙虚な(けんきょな、kenkyona)
- kiêm tốn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KENKYO
謙虚
けんきょ
NA
な
な
謙虚な (けんきょな, phiên âm: kenkyona) có nghĩa là "kiêm tốn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | kiêm tốn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | けんきょな謙虚な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 謙虚です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 謙虚に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 謙虚じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 謙虚だった |
Thể kết thúc (終止形) | 謙虚だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 謙虚ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 謙虚さ |