謙虚な(けんきょな、kenkyona)
- kiêm tốn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KENKYO
謙虚
けんきょ
NA
な
な
謙虚な (けんきょな, phiên âm: kenkyona) có nghĩa là "kiêm tốn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | kiêm tốn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | けんきょな謙虚な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 謙虚です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 謙虚に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 謙虚じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 謙虚だった |
Thể kết thúc (終止形) | 謙虚だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 謙虚ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 謙虚さ |
Giải thích AI
謙虚な (kenkyona) có nghĩa là khiêm tốn, nhún nhường, hoặc khiêm nhường. Nó mô tả một người có thái độ tôn trọng, không tự cao tự đại, và có khả năng đánh giá thấp bản thân mình. 謙虚な thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và sự nhận thức về những hạn chế của bản thân.
⚫︎彼は謙虚な]人だ。 Dịch: Anh ấy là một người khiêm tốn. ⚫︎謙虚な]態度で話す。 Dịch: Nói với một thái độ khiêm tốn. ⚫︎彼女は謙虚な]笑顔を見せた。 Dịch: Cô ấy nở một nụ cười khiêm tốn.
Bạn có thể sử dụng 謙虚な để mô tả tính cách của một người (ví dụ: "Anh ấy là một người khiêm tốn"). Bạn cũng có thể dùng nó để miêu tả một hành động hoặc thái độ (ví dụ: "cô ấy có một thái độ khiêm tốn"). Nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.
Từ này thường được viết bằng kanji 謙虚な (kenkyona). Trong đó, 謙 (ken) có nghĩa là khiêm tốn, 虚 (kyo) có nghĩa là hư vô hoặc trống rỗng, và な (na) là một tính từ đuôi "na". Bạn có thể viết bằng hiragana けんきょな. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.
⚫︎控えめな (hīka me na): Nhún nhường, khiêm tốn (khác một chút là "giữ mình"). ⚫︎慎ましい (tsutsumashī): Khiêm tốn, dè dặt. ⚫︎質素な (shisso na): Giản dị, khiêm tốn (về phong cách sống).
⚫︎傲慢な (gōman na): Kiêu ngạo, tự phụ. ⚫︎横柄な (ōhei na): Hống hách, kiêu căng. ⚫︎尊大な (sondaī na): Ngạo mạn, tự phụ.
彼は謙虚な]態度で自分の成功を語った。 ・Bản dịch: Anh ấy đã nói về sự thành công của mình với một thái độ khiêm tốn. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách một người thể hiện sự khiêm tốn khi nói về thành công của mình.
謙虚な]姿勢は人々に好かれる。 ・Bản dịch: Thái độ khiêm tốn được mọi người yêu thích. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng tính khiêm tốn là một phẩm chất tốt được xã hội coi trọng.
Từ 謙虚な bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ kanji: 謙 (ken) nghĩa là khiêm tốn, và 虚 (kyo) nghĩa là hư vô, trống rỗng. Ý tưởng là một người khiêm tốn không tự đề cao bản thân mà luôn đánh giá thấp mình.