Nihongo

貢献(こうけん、kouken)
- đóng góp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUKEN

貢献

こうけん

貢献 (こうけん, phiên âm: kouken) có nghĩa là "đóng góp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:đóng góp
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

貢献 (こうけん) có nghĩa là sự đóng góp, cống hiến, hoặc góp phần vào một việc gì đó. Nó thể hiện hành động làm điều gì đó có ích, mang lại lợi ích cho người khác, xã hội, hoặc một tổ chức. Ý nghĩa tập trung vào việc tạo ra giá trị tích cực và đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được mục tiêu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎地域社会に貢献する Dịch: Đóng góp cho cộng đồng địa phương. ⚫︎科学技術の発展に貢献する Dịch: Đóng góp vào sự phát triển của khoa học và công nghệ. ⚫︎会社の成長に貢献する Dịch: Đóng góp vào sự phát triển của công ty.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 貢献 khi muốn diễn tả việc ai đó hoặc điều gì đó đã có những đóng góp tích cực. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, học tập đến các hoạt động xã hội. Ví dụ, bạn có thể nói về việc một nhân viên đóng góp vào thành công của công ty, hoặc một tình nguyện viên đóng góp cho cộng đồng.

Cách viết

Từ 貢献 được viết bằng chữ Hán. - Chữ Hán: 貢献 - Cách đọc (hiragana): こうけん Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 貢献 (こうけん) - Đóng góp, cống hiến ⚫︎ 寄与 (きよ) - Đóng góp, tham gia ⚫︎ 貢献度 (こうけんど) - Mức độ đóng góp ⚫︎ 献身 (けんしん) - Tận tụy, cống hiến ⚫︎ 尽力 (じんりょく) - Nỗ lực hết mình

Từ trái nghĩa

⚫︎ 妨害 (ぼうがい) - Cản trở, gây trở ngại ⚫︎ 無視 (むし) - Bỏ qua, làm ngơ ⚫︎ 破壊 (はかい) - Phá hủy, hủy hoại

Ví dụ câu 1

彼は会社の業績に大きく貢献しました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã đóng góp rất lớn vào kết quả kinh doanh của công ty. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó đã có những đóng góp quan trọng, mang lại lợi ích cho công ty.

Ví dụ câu 2

ボランティア活動を通して社会に貢献したいと考えています。 ・Bản dịch: Tôi muốn đóng góp cho xã hội thông qua các hoạt động tình nguyện. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn của người nói được đóng góp cho xã hội.

Nguồn gốc

貢献 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán: - 貢 (こう): cống, dâng, đóng góp. - 献 (けん): hiến, dâng, đóng góp. Cả hai chữ Hán đều mang ý nghĩa về việc đóng góp, cống hiến, từ đó tạo nên ý nghĩa tổng thể của từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud