Nihongo

医療(いりょう、iryou)
- y tế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

IRYOU

医療

いりょう

医療 (いりょう, phiên âm: iryou) có nghĩa là "y tế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:y tế
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

医療 có nghĩa là "y tế," "chăm sóc y tế," hoặc "điều trị y tế". Nó bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc duy trì, phục hồi, và cải thiện sức khỏe. 医療 bao gồm từ chẩn đoán, điều trị bệnh, phẫu thuật, đến chăm sóc phòng ngừa và phục hồi chức năng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 医療費 Translation: Chi phí y tế. ⚫︎ 医療保険 Translation: Bảo hiểm y tế. ⚫︎ 医療従事者 Translation: Nhân viên y tế.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 医療 trong nhiều ngữ cảnh, từ các cuộc trò chuyện hàng ngày đến các văn bản chính thức. Nó thường được sử dụng khi nói về hệ thống y tế, bệnh viện, phòng khám, các dịch vụ chăm sóc sức khỏe, hoặc các vấn đề liên quan đến sức khỏe cộng đồng.

Cách viết

医療 được viết bằng kanji: 医療. Cách đọc là いりょう (iryō) trong hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc sự biến đổi okurigana (phần hiragana đi kèm) đáng kể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ヘルスケア (herusu kea): Chăm sóc sức khỏe (từ tiếng Anh, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hiện đại). ⚫︎ 医学 (igaku): Y học (chuyên ngành). ⚫︎ 治療 (chiryou): Điều trị. ⚫︎ 医者 (isha): Bác sĩ. (có thể xem như một từ liên quan)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 医療 là một khái niệm rộng. Tuy nhiên, các từ liên quan đến tình trạng bệnh tật hoặc không có sức khỏe có thể được xem là đối lập: bệnh tật (病気 byouki), ốm yếu (病気です byouki desu).

Ví dụ câu 1

日本には、質の高い医療制度があります。 ・Bản dịch: Ở Nhật Bản, có một hệ thống y tế chất lượng cao. ・Giải thích: Câu này sử dụng 医療 để nói về hệ thống y tế nói chung.

Ví dụ câu 2

彼女は医療の道に進むことを決意しました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã quyết định theo đuổi con đường y học. ・Giải thích: Câu này sử dụng 医療 để chỉ ngành nghề y học.

Nguồn gốc

医療 được tạo thành từ hai chữ kanji: 医 (i) có nghĩa là "y học" hoặc "bác sĩ" và 療 (ryou) có nghĩa là "điều trị" hoặc "chữa bệnh". Hai chữ này kết hợp lại để tạo thành khái niệm tổng thể về y tế và chăm sóc sức khỏe.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud