将来的な(しょうらいてきな、shouraitekina)
- mang tính tương lai
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOURAITEKI
将来的
しょうらいてき
NA
な
な
将来的な (しょうらいてきな, phiên âm: shouraitekina) có nghĩa là "mang tính tương lai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | mang tính tương lai |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | しょうらいてきな将来的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 将来的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 将来的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 将来的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 将来的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 将来的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 将来的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 将来的さ |
Giải thích AI
将来的な có nghĩa là "về mặt tương lai", "trong tương lai", hoặc "có tính chất tương lai". Nó thường được sử dụng để chỉ những thứ liên quan đến kế hoạch, dự định, hoặc những gì có thể xảy ra trong tương lai. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh tiềm năng và dài hạn của một vấn đề. ⚫︎ Nó là một tính từ đuôi "na" (な-adjective) trong tiếng Nhật. ⚫︎ Nghĩa của nó tập trung vào việc mô tả những gì sẽ xảy ra hoặc có thể xảy ra trong tương lai. ⚫︎ Nó bao gồm những yếu tố như kế hoạch, dự báo, hoặc những dự định trong tương lai.
⚫︎ 将来的な計画 (しょうらいてきな けいかく) Dịch: Kế hoạch trong tương lai ⚫︎ 将来的な展望 (しょうらいてきな てんぼう) Dịch: Triển vọng trong tương lai ⚫︎ 将来的な問題 (しょうらいてきな もんだい) Dịch: Vấn đề trong tương lai
Bạn có thể sử dụng 将来的な trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi bạn muốn nói về các vấn đề, kế hoạch, hoặc dự định liên quan đến tương lai. ⚫︎ Trong các cuộc thảo luận về công việc, bạn có thể dùng để thảo luận về kế hoạch phát triển trong tương lai của công ty. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về cuộc sống, bạn có thể sử dụng nó để nói về những ước mơ hoặc mục tiêu trong tương lai của bản thân. ⚫︎ Luôn sử dụng nó trước một danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Ví dụ, 将来的な + danh từ.
⚫︎ Từ này được viết là 将来的な. ⚫︎ Chữ Hán: 将来 (しょうらい - tương lai) + 的 (てき - tính) + な (na - tính từ đuôi) ⚫︎ Có thể viết bằng hiragana: しょうらいてきな ⚫︎ Okurigana của "的" (teki) luôn là "的". ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài cách trên.
⚫︎ 未来の (みらいの): của tương lai ⚫︎ 近い将来 (ちかいしょうらい): tương lai gần ⚫︎ 今後 (こんご): sau này, từ nay về sau ⚫︎ 将来的 (しょうらいてき): 将来的な的 tính từ ⚫︎ 将来性 (しょうらいせい): tính 将来的な, triển vọng
⚫︎ 過去の (かこの): quá khứ ⚫︎ 現在の (げんざいの): hiện tại
将来的な投資について話し合いましょう。 ・Bản dịch: Hãy cùng thảo luận về đầu tư trong tương lai. ・Giải thích: Câu này sử dụng 将来的な để chỉ đến các vấn đề đầu tư trong tương lai.
彼は将来的なキャリアプランを立てています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang lập kế hoạch sự nghiệp trong tương lai. ・Giải thích: Câu này sử dụng 将来的な để mô tả kế hoạch sự nghiệp dài hạn của một người.
Từ này bắt nguồn từ sự kết hợp của các chữ Hán: ⚫︎ 将来 (しょうらい): tương lai ⚫︎ 的 (てき): hậu tố chỉ tính chất ⚫︎ な (na): hậu tố tính từ Sự kết hợp này tạo thành một tính từ mô tả những gì liên quan đến tương lai.