進展(しんてん、shinteん)
- tiến triển
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINTEN
進展
しんてん
進展 (しんてん, phiên âm: shinteん) có nghĩa là "tiến triển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tiến triển |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
進展しんてん có nghĩa là sự tiến triển, sự phát triển, hoặc sự tiến bộ trong một tình huống, vấn đề, dự án, hoặc lĩnh vực nào đó. Nó ám chỉ sự thay đổi tích cực hoặc sự phát triển theo hướng tốt hơn. Nó tập trung vào việc đạt được kết quả hoặc mục tiêu cụ thể.
⚫︎交渉が進展しました。 Dịch: Cuộc đàm phán đã có tiến triển. ⚫︎病状に進展は見られませんでした。 Dịch: Không có tiến triển nào được thấy trong tình trạng bệnh. ⚫︎研究は目覚ましい進展を遂げている。 Dịch: Nghiên cứu đang đạt được những tiến triển đáng kể.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 進展しんてん để mô tả sự tiến bộ trong các cuộc đàm phán, dự án, nghiên cứu, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác mà có sự thay đổi hoặc phát triển theo thời gian. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, nhưng cũng có thể được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng như một danh từ độc lập hoặc kết hợp với các động từ như 進展する (tiến triển, phát triển).
⚫︎ Chữ 進展しんてん được viết bằng Kanji. ⚫︎ Cách đọc là: しんてん (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác của từ này trong tiếng Nhật. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau Kanji) luôn là てん.
⚫︎ 発展 (はってん): phát triển, sự mở rộng (thường liên quan đến quy mô và phạm vi). ⚫︎ 進歩 (しんぽ): tiến bộ, cải thiện. ⚫︎ 向上 (こうじょう): nâng cao, cải thiện (ví dụ: về kỹ năng hoặc chất lượng).
⚫︎ 後退 (こうたい): thoái lui, thụt lùi. ⚫︎ 停滞 (ていたい): đình trệ, trì trệ. ⚫︎ 退化 (たいか): thoái hóa.
このプロジェクトは順調に進展しています。 ・Bản dịch: Dự án này đang tiến triển thuận lợi. ・Giải thích: Câu này cho thấy dự án đang có sự phát triển tích cực và theo đúng kế hoạch.
会議はなかなか進展せず、時間が過ぎていった。 ・Bản dịch: Cuộc họp không có nhiều tiến triển, và thời gian trôi qua. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng cuộc họp không đạt được nhiều kết quả, chậm trễ.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Kanji: 進 (しん) có nghĩa là "tiến lên, tiến bộ" và 展 (てん) có nghĩa là "triển khai, mở rộng". Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa của sự phát triển hoặc tiến triển.