国際化(こくさいか、kokusaika)
- quốc tế hóa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOKUSAIKA
国際化
こくさいか
国際化 (こくさいか, phiên âm: kokusaika) có nghĩa là "quốc tế hóa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | quốc tế hóa |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
国際化 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "quốc tế hóa" hoặc "toàn cầu hóa". Nó chỉ quá trình hoặc trạng thái mà các hoạt động, sự vật, hoặc hệ thống trở nên liên kết và hòa nhập với thế giới bên ngoài, vượt ra khỏi biên giới quốc gia. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau, từ kinh tế, văn hóa, chính trị đến công nghệ. 国際化 có thể đề cập đến việc hội nhập vào thị trường toàn cầu, giao lưu văn hóa, hoặc sử dụng các tiêu chuẩn quốc tế.
⚫︎日本企業の国際化は、ますます進んでいます。 ・Dịch: Quá trình quốc tế hóa của các công ty Nhật Bản đang ngày càng tiến triển. ⚫︎大学のカリキュラムを国際化するために、様々な取り組みが行われています。 ・Dịch: Nhiều nỗ lực khác nhau đang được thực hiện để quốc tế hóa chương trình giảng dạy của các trường đại học. ⚫︎このプロジェクトは、国際化を促進することを目的としています。 ・Dịch: Dự án này nhằm mục đích thúc đẩy sự quốc tế hóa.
Bạn có thể sử dụng 国際化 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Quá trình một thứ gì đó trở nên toàn cầu hơn. ⚫︎ Các chính sách hoặc nỗ lực hướng đến sự hợp tác quốc tế. ⚫︎ Các hoạt động giao lưu văn hóa hoặc kinh tế giữa các quốc gia. Từ này thường được sử dụng trong các bài báo, bài phát biểu, hoặc trong các cuộc thảo luận về các vấn đề toàn cầu.
Từ 国際化 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 国際化 ⚫︎ Cách đọc (furigana): こくさいか Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này. Phần đuôi 化 luôn được giữ nguyên.
Một số từ đồng nghĩa hoặc có nghĩa gần tương tự có thể bao gồm: ⚫︎ グローバル化 (gurōbaruka) - Toàn cầu hóa ⚫︎ 国際交流 (kokusai kōryū) - Giao lưu quốc tế ⚫︎ 多文化共生 (tabunka kyōsei) - Chung sống đa văn hóa
Một số từ trái nghĩa hoặc có nghĩa đối lập có thể bao gồm: ⚫︎ 鎖国 (sakoku) - Bế quan tỏa cảng (tự cô lập) ⚫︎ 閉鎖的 (heisateki) - Kín cổng cao tường, khép kín Tuy nhiên, không có từ trái nghĩa hoàn toàn chính xác vì 国際化 là một khái niệm trừu tượng.
この学校は、教育の国際化に力を入れています。 ・Bản dịch: Trường này rất chú trọng vào việc quốc tế hóa giáo dục. ・Giải thích: Câu này nói về việc một trường học tập trung vào việc đưa các yếu tố quốc tế vào chương trình giảng dạy của mình.
経済の国際化は、世界中の人々の生活に大きな影響を与えています。 ・Bản dịch: Quốc tế hóa kinh tế đang có tác động lớn đến cuộc sống của người dân trên toàn thế giới. ・Giải thích: Câu này đề cập đến tác động của quốc tế hóa trong lĩnh vực kinh tế.
Từ 国際化 được cấu tạo bởi hai thành phần: ⚫︎ 国際 (kokusai): có nghĩa là "quốc tế" ⚫︎ 化 (ka): là một hậu tố thêm vào sau một từ, có nghĩa là "biến thành", "trở thành" hoặc "quá trình..." Vì vậy, 国際化 có nghĩa là quá trình hoặc trạng thái trở nên quốc tế hơn.