Nihongo

冊(さつ、satsu)
- ~cuốn/quyển

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SATSU

冊

さつ

冊 (さつ, phiên âm: satsu) có nghĩa là "~cuốn/quyển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại counter thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:~cuốn/quyển
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:counter (counter)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

冊 là một đơn vị đếm dùng để chỉ các vật phẩm có dạng tập, quyển, hoặc bộ. Nó thường được sử dụng cho sách, tạp chí, sổ tay, và những thứ tương tự. Nó chỉ số lượng, tương tự như "quyển" hoặc "tập" trong tiếng Việt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎本を1冊買いました。 Dịch: Tôi đã mua một quyển sách. ⚫︎雑誌を2冊読みました。 Dịch: Tôi đã đọc hai tạp chí. ⚫︎ノートを3冊使いました。 Dịch: Tôi đã dùng ba quyển sổ tay.

Cách sử dụng

冊 được sử dụng sau số lượng để chỉ ra số lượng các vật phẩm dạng tập, quyển. Ví dụ: 一冊 (một quyển), 二冊 (hai quyển), 三冊 (ba quyển), v.v. Nó thường được dùng trong các tình huống cần đếm số lượng sách, tạp chí, hoặc các vật phẩm tương tự.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 冊 ⚫︎ Hiragana: さつ ⚫︎ Katakana: Không có Không có cách viết nào khác ngoài Kanji. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn thay thế được 冊, vì nó là một đơn vị đếm cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các từ chỉ số lượng khác trong một số ngữ cảnh để diễn tả ý tương tự, ví dụ: quyển (quyển sách).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 冊 chỉ đơn thuần là đơn vị đếm.

Ví dụ câu 1

この本はとても面白いので、もう一冊買いたいです。 ・Bản dịch: Quyển sách này rất thú vị, nên tôi muốn mua thêm một quyển nữa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 冊 để chỉ số lượng sách.

Ví dụ câu 2

図書館で5冊の本を借りました。 ・Bản dịch: Tôi đã mượn 5 quyển sách ở thư viện. ・Giải thích: Sử dụng 冊 để chỉ số lượng sách đã mượn.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Hán 冊 bắt nguồn từ hình ảnh của những tấm thẻ tre được kết nối lại với nhau để tạo thành một cuốn sách.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud