重要性(じゅうようせい、juuyoうsei)
- tầm quan trọng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JUUYOUSEI
重要性
じゅうようせい
重要性 (じゅうようせい, phiên âm: juuyoうsei) có nghĩa là "tầm quan trọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | tầm quan trọng |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
重要性 có nghĩa là tầm quan trọng, sự quan trọng, hoặc mức độ quan trọng của một điều gì đó. Nó chỉ đến giá trị, ý nghĩa, hoặc mức độ ảnh hưởng của một sự vật, sự việc, hoặc khái niệm. Việc hiểu rõ 重要性 giúp chúng ta nhận thức được đâu là những yếu tố then chốt, cần được ưu tiên và quan tâm.
⚫︎健康の重要性 Dịch: Tầm quan trọng của sức khỏe. ⚫︎環境問題の重要性を理解する Dịch: Hiểu được tầm quan trọng của các vấn đề môi trường. ⚫︎このプロジェクトの成功には、チームワークの重要性が不可欠です。 Dịch: Để dự án này thành công, tầm quan trọng của tinh thần đồng đội là không thể thiếu.
重要性 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh vào giá trị, ý nghĩa của một vấn đề. Nó có thể được dùng trong các bài phát biểu, báo cáo, thảo luận, hoặc khi viết lách. Bạn có thể sử dụng 重要性 để đánh giá một vấn đề, đề xuất một giải pháp, hoặc để thuyết phục người khác về một quan điểm nào đó.
Từ 重要性 được viết bằng: * Kanji: 重要性 * Hiragana: じゅうようせい Cách viết này là cách viết tiêu chuẩn. Không có biến thể nào khác hoặc okurigana khác.
* 大切さ (taisetsu-sa): Sự quan trọng, sự cần thiết. * 重要さ (juuyou-sa): Sự quan trọng (đồng nghĩa trực tiếp). * 意義 (igi): Ý nghĩa, tầm quan trọng (về mặt giá trị).
* 無意味さ (muimi-sa): Sự vô nghĩa. * 重要でないこと (juuyou de nai koto): Sự không quan trọng. * 軽視 (keishi): Sự xem nhẹ.
教育の重要性は、子供たちの将来を左右します。 ・Bản dịch: Tầm quan trọng của giáo dục quyết định tương lai của trẻ em. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng giáo dục có vai trò thiết yếu trong việc định hình tương lai của một đứa trẻ.
経済成長におけるイノベーションの重要性は、ますます高まっています。 ・Bản dịch: Tầm quan trọng của sự đổi mới trong tăng trưởng kinh tế ngày càng tăng. ・Giải thích: Câu này cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của sự đổi mới đối với sự phát triển kinh tế.
重要性 được hình thành từ hai chữ kanji: 重要 (juuyou) có nghĩa là "quan trọng" và 性 (sei), một hậu tố chỉ tính chất, đặc tính, hoặc trạng thái. Do đó, 重要性 là sự kết hợp của tính chất "quan trọng".