手口(てぐち、teguchi)
- thủ đoạn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEGUCHI
手口
てぐち
手口 (てぐち, phiên âm: teguchi) có nghĩa là "thủ đoạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | thủ đoạn |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
手口, đọc là てぐち, có nghĩa là "thủ đoạn", "chiêu trò", hoặc "phương thức" (thường ám chỉ những hành động tiêu cực, lừa đảo, hoặc phạm pháp). Nó chỉ cách thức, phương pháp mà một người sử dụng để đạt được mục đích, đặc biệt khi mục đích đó không tốt hoặc có tính chất lừa gạt. Nó cũng có thể ám chỉ cách thức một sự việc được thực hiện.
⚫︎詐欺の手口 Translation: Thủ đoạn lừa đảo ⚫︎犯行の手口 Translation: Phương thức phạm tội ⚫︎彼の話の手口 Translation: Cách anh ta kể chuyện
Bạn có thể sử dụng 手口 khi muốn mô tả cách thức, thủ đoạn được sử dụng trong các tình huống sau: ⚫︎Các hành vi phạm pháp: lừa đảo, trộm cắp, giết người, v.v. ⚫︎Các hành động không trung thực hoặc không tốt: gian lận, lừa gạt, v.v. ⚫︎Cách thức thực hiện một việc gì đó, đặc biệt khi cách thức đó có phần "khéo léo" hoặc "bất thường". ⚫︎Trong các bối cảnh báo chí, điều tra, hoặc khi thảo luận về tội phạm.
⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji: 手口 ⚫︎Cách đọc: てぐち (hiragana) ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎やり方 (yarikata): Cách làm, phương pháp (mang tính trung lập hơn) ⚫︎手段 (shudan): Biện pháp, phương tiện (mang tính trung lập hơn) ⚫︎方法 (houhou): Phương pháp (mang tính trung lập hơn) ⚫︎トリック (torikku): Mẹo, thủ thuật (thường dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hơn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ thể hiện sự trung thực, thẳng thắn: ⚫︎誠実 (seijitsu): Trung thực ⚫︎正直 (shoujiki): Thật thà
彼は巧妙な手口で金を騙し取った。 ・Bản dịch: Anh ta đã dùng thủ đoạn tinh vi để lừa lấy tiền. ・Giải thích: Câu này sử dụng 手口 để mô tả cách thức lừa đảo tinh vi của một người.
その事件の犯人の[手口]は非常に巧妙だった。 ・Bản dịch: Thủ đoạn của kẻ phạm tội trong vụ án đó rất tinh vi. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tính chất phức tạp và tinh vi của cách thức phạm tội.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 手 (te, tay) và 口 (kuchi, miệng). Nó có thể ám chỉ "cách thức sử dụng tay và miệng" hoặc "cách thức thực hiện" một việc gì đó.