Nihongo

導入(どうにゅう、dounyuう)
- áp dụng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOUNYUU

導入

どうにゅう

導入 (どうにゅう, phiên âm: dounyuう) có nghĩa là "áp dụng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:áp dụng
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

導入 có nghĩa là giới thiệu, đưa vào, hoặc cài đặt một cái gì đó mới. Nó thường chỉ hành động bắt đầu một cái gì đó, chẳng hạn như một hệ thống, một công nghệ, một ý tưởng, hoặc một sản phẩm. Nó mang hàm ý việc bắt đầu một giai đoạn mới hoặc áp dụng một cái gì đó mà trước đây chưa từng có hoặc chưa được sử dụng. 導入 cũng có thể chỉ việc đưa ra hoặc trình bày một vấn đề, một câu hỏi hoặc một khái niệm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しいシステムを導入する。 Dịch: Giới thiệu hệ thống mới. ⚫︎この会社は新しい技術を導入した。 Dịch: Công ty này đã đưa vào công nghệ mới. ⚫︎教育に新しい方法を導入する。 Dịch: Giới thiệu phương pháp mới vào giáo dục.

Cách sử dụng

導入 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ kinh doanh đến giáo dục và công nghệ. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn nói về việc bắt đầu sử dụng một cái gì đó mới, hoặc đưa ra một cái gì đó lần đầu tiên. Bạn có thể sử dụng nó trong các bài phát biểu, báo cáo, bài viết hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 導入. Cách viết bằng hiragana là どうにゅう. Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 開始(かいし) - Bắt đầu ⚫︎ 導入(どうにゅう) - Giới thiệu ⚫︎ スタート - Bắt đầu (mượn từ tiếng Anh, start) ⚫︎ 取り入れる(とりいれる) - Tiếp thu, áp dụng ⚫︎ 採用(さいよう) - Tuyển dụng, áp dụng (thường dùng trong bối cảnh công ty, hệ thống)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 終了(しゅうりょう) - Kết thúc ⚫︎ 廃止(はいし) - Hủy bỏ, bãi bỏ ⚫︎ 撤廃(てっぱい) - Xóa bỏ, hủy bỏ

Ví dụ câu 1

当社は今年、新しい会計システムを導入]する予定です。 ・Bản dịch: Công ty chúng tôi dự định sẽ giới thiệu một hệ thống kế toán mới trong năm nay. ・Giải thích: Câu này sử dụng 導入 để nói về việc công ty sẽ bắt đầu sử dụng một hệ thống kế toán mới.

Ví dụ câu 2

この学校は、学生の学習意欲を高めるために、タブレットを授業に導入]しました。 ・Bản dịch: Trường này đã đưa máy tính bảng vào các bài giảng để tăng cường động lực học tập của học sinh. ・Giải thích: Ở đây, 導入 được sử dụng để chỉ việc trường đã bắt đầu sử dụng máy tính bảng trong các lớp học.

Nguồn gốc

導入 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ hai chữ kanji: 導(どう) có nghĩa là "dẫn dắt, hướng dẫn" và 入(にゅう) có nghĩa là "vào, nhập". Ghép hai chữ này lại tạo thành ý nghĩa "đưa vào, giới thiệu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud