Nihongo

インテリア(インテリア、interia)
- nội thất

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

I

イ

イ

N

ン

ン

TE

テ

テ

RI

リ

リ

A

ア

ア

インテリア (インテリア, phiên âm: interia) có nghĩa là "nội thất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:nội thất
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

インテリア là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "nội thất" hoặc "trang trí nội thất". Nó dùng để chỉ những đồ vật, thiết kế, và phong cách được sử dụng để trang trí và tạo ra một không gian sống bên trong ngôi nhà, văn phòng hoặc bất kỳ công trình kiến trúc nào khác. インテリア cũng bao gồm việc lựa chọn màu sắc, ánh sáng, vật liệu, và cách bài trí các đồ vật để tạo nên một không gian hài hòa và thẩm mỹ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 新しいマンションのインテリアはとてもおしゃれですね。 ・ Dịch: Nội thất của căn hộ mới này rất thời trang. ⚫︎ 部屋のインテリアを変えたいと思っています。 ・ Dịch: Tôi muốn thay đổi nội thất trong phòng. ⚫︎ このお店はインテリア雑貨をたくさん扱っています。 ・ Dịch: Cửa hàng này bán rất nhiều đồ dùng trang trí nội thất.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ インテリア trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Việc lựa chọn và bài trí đồ đạc trong nhà. ⚫︎ Phong cách thiết kế nội thất. ⚫︎ Các cửa hàng chuyên về đồ nội thất. ⚫︎ Những tạp chí hoặc chương trình về trang trí nội thất. Trong giao tiếp, bạn có thể dùng từ này một cách tự nhiên khi nói về việc trang trí, sửa sang hoặc thay đổi không gian sống của mình hoặc của người khác.

Cách viết

インテリア được viết bằng katakana: インテリア. Đây là cách viết phổ biến nhất vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("interior"). Không có cách viết nào khác bằng chữ kanji cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 内装(ないそう): trang trí bên trong, nội thất (mang tính kỹ thuật hơn) ⚫︎ 家具(かぐ): đồ nội thất (chỉ các món đồ cụ thể) ⚫︎ 部屋の飾り(へやのかざり): trang trí phòng (mang tính tổng quát)

Từ trái nghĩa

Hiện tại, không có từ trái nghĩa trực tiếp với インテリア. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến bên ngoài hoặc không gian bên ngoài như 外観(がいかん) (ngoại hình) để chỉ ra sự khác biệt.

Ví dụ câu 1

彼女はインテリアコーディネーターとして働いています。 ・ Bản dịch: Cô ấy làm việc như một nhà thiết kế nội thất. ・ Giải thích: Câu này sử dụng インテリア để chỉ công việc của một người chuyên về thiết kế và trang trí nội thất.

Ví dụ câu 2

この部屋はシンプルでモダンなインテリアが特徴です。 ・ Bản dịch: Căn phòng này có đặc điểm là nội thất đơn giản và hiện đại. ・ Giải thích: Câu này mô tả phong cách thiết kế nội thất của một căn phòng.

Nguồn gốc

インテリア là một từ mượn từ tiếng Anh "interior", có nghĩa là "bên trong" hoặc "nội thất". Từ này được du nhập vào tiếng Nhật để chỉ về các khía cạnh liên quan đến việc trang trí và thiết kế không gian bên trong các công trình kiến trúc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud