アパレル(アパレル、apareru)
- ngành may mặc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
A
ア
ア
PA
パ
パ
RE
レ
レ
RU
ル
ル
アパレル (アパレル, phiên âm: apareru) có nghĩa là "ngành may mặc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | ngành may mặc |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
アパレル là từ mượn trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ tiếng Anh "apparel". Nó có nghĩa là ngành công nghiệp thời trang, bao gồm thiết kế, sản xuất, phân phối và bán lẻ các loại quần áo, phụ kiện thời trang. Nó cũng có thể chỉ các sản phẩm thời trang nói chung.
⚫︎アパレル業界 ・Dịch: Ngành công nghiệp thời trang. ⚫︎アパレルショップ ・Dịch: Cửa hàng thời trang. ⚫︎アパレルブランド ・Dịch: Thương hiệu thời trang.
Bạn có thể sử dụng アパレル khi: ⚫︎ Muốn nói về ngành công nghiệp thời trang nói chung. ⚫︎ Khi đề cập đến các sản phẩm thời trang như quần áo, phụ kiện. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện liên quan đến mua sắm, thời trang, hoặc công việc trong ngành thời trang. Cách sử dụng tương tự như từ "fashion" hay "clothing" trong tiếng Anh, nhưng thường tập trung vào khía cạnh kinh doanh và sản xuất.
アパレル được viết bằng katakana: アパレル. Không có cách viết nào khác. Nó là một từ mượn nên không có kanji.
⚫︎ファッション (fasshon) - Thời trang ⚫︎衣料品 (iryōhin) - Hàng may mặc, quần áo ⚫︎服 (fuku) - Quần áo (nói chung)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập với: ⚫︎ Các ngành công nghiệp khác: ví dụ, công nghiệp thực phẩm, công nghiệp ô tô.
彼女はアパレル業界で働いています。 ・Bản dịch: Cô ấy làm việc trong ngành công nghiệp thời trang. ・Giải thích: Câu này sử dụng アパレル業界 để chỉ nơi làm việc của một người.
新しいアパレルのコレクションが発売されました。 ・Bản dịch: Bộ sưu tập thời trang mới đã được ra mắt. ・Giải thích: Ở đây, アパレル được dùng để chỉ bộ sưu tập các sản phẩm thời trang.
アパレル có nguồn gốc từ tiếng Anh "apparel," có nghĩa là "quần áo" hoặc "trang phục". Thuật ngữ này đã được du nhập vào tiếng Nhật để chỉ ngành công nghiệp thời trang nói chung.