飲食業(いんしょくぎょう、inshokugiょu)
- ngành ăn uống
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
INSHOKUGIょU
飲食業
いんしょくぎょう
飲食業 (いんしょくぎょう, phiên âm: inshokugiょu) có nghĩa là "ngành ăn uống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ngành ăn uống |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
飲食業飲食業 có nghĩa là "ngành công nghiệp ăn uống" hoặc "ngành dịch vụ thực phẩm và đồ uống". Nó bao gồm tất cả các doanh nghiệp liên quan đến việc chế biến, phục vụ, và bán thực phẩm và đồ uống cho người tiêu dùng.
⚫︎日本には、様々な飲食業の会社があります。 Dịch: Ở Nhật Bản, có nhiều công ty trong ngành飲食業 khác nhau. ⚫︎彼女は将来、飲食業で働きたいと思っています。 Dịch: Cô ấy muốn làm việc trong ngành飲食業 trong tương lai.
Bạn có thể sử dụng từ này khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến ngành công nghiệp nhà hàng, quán cà phê, quán bar, dịch vụ ăn uống, và các loại hình kinh doanh thực phẩm và đồ uống khác. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh, giáo dục, hoặc khi nói về công việc.
Từ này được viết bằng chữ Hán là 飲食業飲食業. ⚫︎飲 (in) có nghĩa là "uống". ⚫︎食 (shoku) có nghĩa là "ăn". ⚫︎業 (gyō) có nghĩa là "nghiệp" hoặc "ngành". Trong hiragana, nó được viết là いんしょくぎょう. Không có cách viết nào khác cho từ này, và okurigana không có biến thể.
⚫︎外食産業 (gaishoku sangyō): Ngành công nghiệp ăn uống (mang tính tổng quát hơn, bao gồm cả dịch vụ mang đi). ⚫︎レストラン業 (resutoran gyō): Ngành nhà hàng.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một ngành công nghiệp cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các ngành nghề khác.
彼は飲食業で20年間働いています。 ・Bản dịch: Anh ấy đã làm việc trong ngành飲食業 được 20 năm. ・Giải thích: Câu này cho thấy kinh nghiệm làm việc lâu năm của một người trong ngành飲食業.
新しい飲食業のビジネスモデルが注目されています。 ・Bản dịch: Một mô hình kinh doanh mới trong ngành飲食業 đang thu hút sự chú ý. ・Giải thích: Câu này đề cập đến sự đổi mới trong ngành飲食業.
Từ này là một từ ghép của các chữ Hán mô tả các hoạt động cốt lõi của ngành: ăn và uống, và ngành công nghiệp nơi các hoạt động này diễn ra.