接客業(せっきゃくぎょう、seっkyakugiょu)
- ngành dịch vụ khách hàng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEKKYAKUGIょU
接客業
せっききゃくぎょう
接客業 (せっきゃくぎょう, phiên âm: seっkyakugiょu) có nghĩa là "ngành dịch vụ khách hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | ngành dịch vụ khách hàng |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
接客業 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "ngành dịch vụ khách hàng" hoặc "ngành nghề phục vụ khách hàng". Nó bao gồm tất cả các công việc liên quan đến việc trực tiếp tương tác với khách hàng để cung cấp dịch vụ hoặc bán hàng. Ngành nghề này rất đa dạng và có thể bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau.接客業
⚫︎ホテルで働くことは、立派な接客業です。 ・Dịch: Làm việc trong khách sạn là một ngành nghề dịch vụ khách hàng rất tốt. ⚫︎あのレストランは、接客業がとても丁寧で評判が良い。 ・Dịch: Nhà hàng đó có dịch vụ khách hàng rất chu đáo và được đánh giá cao. ⚫︎彼女は、接客業で長年働いて、経験豊富です。 ・Dịch: Cô ấy đã làm việc trong ngành dịch vụ khách hàng trong nhiều năm và có nhiều kinh nghiệm.
Bạn có thể sử dụng 接客業 để nói về các công việc mà bạn trực tiếp phục vụ khách hàng, hoặc để nói về một ngành nghề cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng và không trang trọng. Khi nói về một người làm trong ngành này, bạn có thể nói "彼は接客業をしている" (Anh ấy làm trong ngành dịch vụ khách hàng).
Từ 接客業 được viết bằng kanji là 接客業, với cách đọc là せっきゃくぎょう. Cách viết này là phổ biến nhất và không có cách viết khác. Okurigana (phần hiragana đi kèm) của 接客業 là "ぎょう".
⚫︎サービス業 (sābisu gyō): Ngành dịch vụ. ⚫︎サービス (sābisu): Dịch vụ (dùng trong một số trường hợp cụ thể).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 接客業 chỉ đơn giản là mô tả một loại hình công việc. Tuy nhiên, nếu bạn muốn so sánh với các ngành nghề không liên quan đến dịch vụ khách hàng, bạn có thể sử dụng các từ như: ⚫︎事務 (jimu): Công việc văn phòng. ⚫︎技術職 (gijutsu shoku): Chức vụ kỹ thuật.
彼は、以前は接客業をしていたが、今はIT業界で働いている。 ・Dịch: Trước đây anh ấy làm trong ngành dịch vụ khách hàng, nhưng bây giờ anh ấy làm việc trong ngành công nghệ thông tin. ・Giải thích: Câu này cho thấy một sự thay đổi trong công việc của một người từ ngành 接客業 sang một lĩnh vực khác.
彼女は明るく、接客業に向いていると思う。 ・Dịch: Tôi nghĩ cô ấy là người thân thiện, phù hợp với ngành dịch vụ khách hàng. ・Giải thích: Câu này thể hiện đánh giá về khả năng của một người trong ngành 接客業.
Từ 接客業 được tạo thành từ hai thành tố: 接客 (sekkyaku) có nghĩa là "tiếp đón khách hàng" và 業 (gyō) có nghĩa là "ngành nghề" hoặc "công việc".