Nihongo

金融業きんゆうぎょうkinyuugiょう
- ngành tài chính

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KINYUUGIU

金融業 (きんゆうぎょう, phiên âm: kinyuugiょう) có nghĩa là "ngành tài chính" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:ngành tài chính
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud