Nihongo

観光業(かんこうぎょう、kankougiょう)
- ngành du lịch

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANKOUGIょU

観光業

かんこうぎょう

観光業 (かんこうぎょう, phiên âm: kankougiょう) có nghĩa là "ngành du lịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:ngành du lịch
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

観光業観光業 có nghĩa là "ngành du lịch" trong tiếng Việt. Đây là một ngành kinh tế bao gồm các hoạt động liên quan đến việc cung cấp dịch vụ cho khách du lịch, từ việc đi lại, ăn ở, tham quan, giải trí đến mua sắm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本は 観光業 が盛んです。 ・Dịch: Nhật Bản có ngành du lịch phát triển mạnh. ⚫︎政府は 観光業 を活性化させるための政策を打ち出した。 ・Dịch: Chính phủ đã đưa ra các chính sách để thúc đẩy ngành du lịch.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 観光業観光業 trong các tình huống thảo luận về kinh tế, du lịch, hoặc các chính sách liên quan đến việc phát triển du lịch. Nó được dùng để chỉ toàn bộ ngành, không chỉ một bộ phận cụ thể.

Cách viết

観光業観光業 được viết bằng chữ Kanji. Cách viết khác không phổ biến. * 観 (kan): xem, quan sát * 光 (kou): ánh sáng * 業 (gyou): nghiệp, ngành * Cách đọc: かんこうぎょう (kankougyou)

Từ đồng nghĩa

* 旅行産業 (ryokou sangyou): Ngành du lịch (một cách nói tổng quát hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ các ngành nghề khác.

Ví dụ câu 1

この町の 観光業 は、地域の経済に大きく貢献しています。 ・Bản dịch: Ngành du lịch của thị trấn này đóng góp lớn cho nền kinh tế địa phương. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò quan trọng của ngành du lịch trong việc phát triển kinh tế của một khu vực cụ thể.

Ví dụ câu 2

コロナ禍で 観光業 は大きな打撃を受けました。 ・Bản dịch: Ngành du lịch đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch Corona. ・Giải thích: Câu này đề cập đến tác động tiêu cực của đại dịch đối với ngành du lịch.

Nguồn gốc

Từ này là sự kết hợp của các chữ Kanji, mỗi chữ mang một ý nghĩa riêng, gộp lại để chỉ ngành du lịch. Chữ 観 (kan) mang nghĩa "xem", "quan sát", chữ 光 (kou) mang nghĩa "ánh sáng", và chữ 業 (gyou) mang nghĩa "nghiệp", "ngành".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud