個(こ、ko)
- ~cái/chiếc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KO
個
こ
個 (こ, phiên âm: ko) có nghĩa là "~cái/chiếc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại counter thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | ~cái/chiếc |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | counter (counter) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
個 (こ) là một từ đếm trong tiếng Nhật, dùng để đếm các vật thể riêng lẻ, các đơn vị, hoặc các đối tượng cụ thể. Nó tương đương với việc sử dụng "cái", "chiếc", "quả", "con", "người" (tùy thuộc vào ngữ cảnh) trong tiếng Việt. 個 thường được sử dụng cho các vật thể nhỏ, không xác định rõ hình dạng hoặc loại hình.
⚫︎ りんごが 3個 あります。 ⚫︎ Bản dịch: Có 3 quả táo. ⚫︎ ペンを 5個 買いました。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đã mua 5 cái bút. ⚫︎ 人が 2個 しか いません。 ⚫︎ Bản dịch: Chỉ có 2 người thôi.
⚫︎ 個 thường được sử dụng sau số lượng để chỉ ra số lượng của một đối tượng cụ thể. ⚫︎ Luôn sử dụng 個 sau số lượng, không sử dụng trước danh từ. ⚫︎ Có thể sử dụng với nhiều loại danh từ khác nhau, từ vật thể nhỏ bé đến người. ⚫︎ Cách phát âm là こ.
⚫︎ Kanji: 個 ⚫︎ Hiragana: こ ⚫︎ Trong các văn bản thông thường, Kanji 個 được sử dụng. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ つ (đếm số lượng nói chung, không phân biệt loại) ⚫︎ 本 (đếm các vật dài, thon) ⚫︎ 枚 (đếm các vật mỏng, phẳng) ⚫︎ 人 (đếm người) ⚫︎ 匹 (đếm động vật nhỏ) (Danh sách này không đầy đủ và phụ thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng được đếm)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 個 chỉ là một đơn vị đếm.
この箱に ケーキが 4個 入っています。 ・Bản dịch: Có 4 cái bánh ngọt trong hộp này. ・Giải thích: Sử dụng 個 để đếm số lượng bánh ngọt.
お寿司を 3個 食べました。 ・Bản dịch: Tôi đã ăn 3 miếng sushi. ・Giải thích: Sử dụng 個 để đếm số lượng sushi.
Từ "個" (こ) trong tiếng Hán Việt, chỉ đơn vị, cá thể, vật riêng lẻ.