振興(しんこう、shinkou)
- thúc đẩy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHINKOU
振興
しんこう
振興 (しんこう, phiên âm: shinkou) có nghĩa là "thúc đẩy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thúc đẩy |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
振興 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa thúc đẩy, phát triển, hoặc làm sống lại một lĩnh vực, hoạt động, hoặc ngành nghề nào đó. Nó thường liên quan đến việc tạo ra sự thịnh vượng, kích thích sự tăng trưởng và cải thiện tình hình hiện tại. Từ này nhấn mạnh sự chủ động và tích cực trong việc mang lại những thay đổi tích cực.
⚫︎観光振興 Dịch: Thúc đẩy du lịch ⚫︎地域経済の振興 Dịch: Thúc đẩy kinh tế địa phương ⚫︎文化の振興 Dịch: Thúc đẩy văn hóa
Bạn có thể sử dụng 振興 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi nói về các chính sách của chính phủ, các kế hoạch kinh doanh, hoặc các hoạt động nhằm cải thiện một lĩnh vực nào đó. Từ này thường được dùng trong các văn bản trang trọng hoặc trong các cuộc thảo luận chính thức.
Từ 振興 thường được viết bằng kanji là 振興, và có thể được viết bằng hiragana là しんこう. Không có cách viết nào khác cho từ này và không có sự thay đổi okurigana.
⚫︎ 促進 (そくしん) - Thúc đẩy ⚫︎ 発展 (はってん) - Phát triển ⚫︎ 推進 (すいしん) - Thúc đẩy ⚫︎ 活性化 (かっせいか) - Làm sống lại, kích hoạt
⚫︎ 衰退 (すいたい) - Suy thoái ⚫︎ 低迷 (ていめい) - Chững lại, trì trệ
政府は観光振興のため、様々な政策を実施している。 ・Bản dịch: Chính phủ đang thực hiện nhiều chính sách khác nhau để thúc đẩy du lịch. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 振興 để chỉ các nỗ lực của chính phủ trong việc phát triển ngành du lịch.
このプロジェクトは、地域の産業を振興することを目指しています。 ・Bản dịch: Dự án này hướng đến việc thúc đẩy các ngành công nghiệp của khu vực. ・Giải thích: Câu này dùng 振興 để chỉ mục tiêu của dự án là thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp.
振興 là một từ Hán-Nhật, được tạo thành từ hai chữ Hán: 振 (chấn) có nghĩa là rung động, lay chuyển, thúc đẩy và 興 (hưng) có nghĩa là hưng thịnh, phát triển. Ghép lại, hai chữ này thể hiện ý nghĩa thúc đẩy sự phát triển, làm hưng thịnh một lĩnh vực hoặc hoạt động.