Nihongo

向上(こうじょう、koujoう)
- cải thiện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUJOU

向上

こうじょう

向上 (こうじょう, phiên âm: koujoう) có nghĩa là "cải thiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:cải thiện
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

向上 có nghĩa là nâng cao, cải thiện, tiến bộ, hoặc phát triển lên một mức độ tốt hơn. Nó thường ám chỉ việc làm cho một cái gì đó tốt hơn, đạt kết quả cao hơn, hoặc phát triển kỹ năng, kiến thức. Nó là một từ rất phổ biến trong tiếng Nhật và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本語の能力を向上させたいです。 ・Dịch: Tôi muốn nâng cao khả năng tiếng Nhật của mình. ⚫︎ 成績が向上しました。 ・Dịch: Thành tích đã được cải thiện. ⚫︎ 会社の業績を向上させるために努力しています。 ・Dịch: Tôi đang cố gắng để cải thiện hiệu quả hoạt động của công ty.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 向上 trong nhiều tình huống để diễn đạt ý về sự tiến bộ, cải thiện. Nó có thể dùng cho sự phát triển của bản thân, kết quả học tập, công việc kinh doanh, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác mà bạn muốn nhấn mạnh sự cải thiện.

Cách viết

Từ 向上 được viết bằng chữ Hán. Cách đọc là こうじょう (koujou) trong hiragana. Không có cách viết nào khác, và okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 改善(かいぜん - kaizen): Cải thiện, cải tiến. ⚫︎ 進歩(しんぽ - shinpo): Tiến bộ. ⚫︎ 発展(はってん - hatten): Phát triển. ⚫︎ 上達(じょうたつ - joutatsu): Tiến bộ (về kỹ năng).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 低下(ていか - teika): Giảm sút, suy giảm. ⚫︎ 悪化(あっか - akka): Trở nên tồi tệ hơn. ⚫︎ 退歩(たいほ - taiho): Lùi bước, thụt lùi.

Ví dụ câu 1

健康を維持するために、毎日運動して体力を向上させています。 ・Bản dịch: Để duy trì sức khỏe, tôi tập thể dục hàng ngày và nâng cao thể lực. ・Giải thích: Câu này sử dụng 向上 để chỉ sự cải thiện về thể lực thông qua việc tập thể dục.

Ví dụ câu 2

このプロジェクトは、会社のイメージを向上させることを目指しています。 ・Bản dịch: Dự án này nhằm mục đích nâng cao hình ảnh của công ty. ・Giải thích: Ở đây, 向上 biểu thị sự cải thiện hình ảnh của công ty.

Nguồn gốc

Từ 向上 là một từ Hán-Việt, kết hợp từ hai chữ Hán: 向 (hướng, tiến tới) và 上 (lên, trên). Do đó, về cơ bản, nó mang ý nghĩa "hướng lên trên" hoặc "tiến bộ lên".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud