社会保障(しゃかいほしょう、shakaihoshou)
- an sinh xã hội
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHAKAIHOSHOU
社会保障
しゃかいほしょう
社会保障 (しゃかいほしょう, phiên âm: shakaihoshou) có nghĩa là "an sinh xã hội" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | an sinh xã hội |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
社会保障の社会保障 (しゃかいほしょう) trong tiếng Việt có nghĩa là "an sinh xã hội". Đây là một hệ thống các chính sách và chương trình do chính phủ hoặc các tổ chức phi chính phủ cung cấp, nhằm đảm bảo sự an toàn và phúc lợi cho người dân. Mục đích chính của hệ thống này là bảo vệ người dân khỏi các rủi ro xã hội như bệnh tật, thất nghiệp, nghèo đói, và tuổi già. Hệ thống an sinh xã hội bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau như bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, trợ cấp hưu trí, và các chương trình hỗ trợ xã hội khác.
⚫︎日本は充実した社会保障制度を持っている。 Translation: Nhật Bản có một hệ thống an sinh xã hội đầy đủ. ⚫︎高齢者の社会保障に関する議論が活発に行われている。 Translation: Các cuộc thảo luận về an sinh xã hội cho người cao tuổi đang diễn ra sôi nổi.
Bạn có thể sử dụng 社会保障社会保障 khi thảo luận về các chính sách, chương trình, hoặc hệ thống phúc lợi xã hội của một quốc gia. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chính trị, kinh tế, và xã hội. Khi nói chuyện về vấn đề an sinh xã hội, bạn có thể sử dụng nó để chỉ các khía cạnh khác nhau của hệ thống an sinh xã hội, chẳng hạn như bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, hoặc trợ cấp hưu trí.
Từ này được viết bằng chữ Hán là 社会保障社会保障. Cách đọc (furigana) là しゃかいほしょう. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể okurigana phổ biến cho từ này.
⚫︎ Phúc lợi xã hội (phổ biến trong tiếng Việt) ⚫︎ An sinh xã hội (từ đồng nghĩa trực tiếp)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, bạn có thể nói về những thứ trái ngược với an sinh xã hội, chẳng hạn như: ⚫︎ Nghèo đói ⚫︎ Bất công xã hội ⚫︎ Thiếu hụt phúc lợi
政府は社会保障制度の改革を進めている。 ・Bản dịch: Chính phủ đang thúc đẩy cải cách hệ thống an sinh xã hội. ・Giải thích: Câu này cho thấy chính phủ đang thực hiện các thay đổi đối với các chương trình an sinh xã hội.
彼は社会保障の専門家として知られている。 ・Bản dịch: Anh ấy được biết đến là một chuyên gia về an sinh xã hội. ・Giải thích: Câu này chỉ ra một người có kiến thức và chuyên môn về lĩnh vực an sinh xã hội.
社会保障社会保障 là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Nhật, được tạo thành từ hai từ ghép lại: 社会 (shakai) có nghĩa là "xã hội", và 保障 (hoshou) có nghĩa là "bảo đảm" hoặc "bảo vệ". Do đó, 社会保障の社会保障 có nghĩa là "sự bảo đảm của xã hội" hoặc "bảo đảm xã hội".