制度(せいど、seido)
- chế độ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIDO
制度
せいど
制度 (せいど, phiên âm: seido) có nghĩa là "chế độ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | chế độ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIDO
制度
せいど
制度 (せいど, phiên âm: seido) có nghĩa là "chế độ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | chế độ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |