制度(せいど、seido)
- chế độ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIDO
制度
せいど
制度 (せいど, phiên âm: seido) có nghĩa là "chế độ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.
| Nghĩa: | chế độ |
| Cấp độ: | N2 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
制度 制度 trong tiếng Nhật có nghĩa là "chế độ", "hệ thống", "quy định", hoặc "cơ chế". Nó thường dùng để chỉ một tập hợp các quy tắc, luật lệ, nguyên tắc, hoặc các phương pháp được thiết lập để điều hành một tổ chức, một xã hội, hoặc một lĩnh vực cụ thể nào đó.
⚫︎日本の教育制度 ・Dịch: Chế độ giáo dục của Nhật Bản ⚫︎労働制度 ・Dịch: Chế độ lao động ⚫︎年金制度 ・Dịch: Hệ thống lương hưu
Bạn có thể sử dụng 制度 để nói về: ⚫︎Các quy tắc và quy định trong một tổ chức hoặc quốc gia. ⚫︎Các hệ thống chính trị, kinh tế, xã hội. ⚫︎Các cơ chế và thủ tục được thiết lập để đạt được một mục tiêu cụ thể. Khi nói về 制度, bạn thường sẽ kết hợp nó với một danh từ để chỉ loại 制度 cụ thể.
Từ 制度 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 制度. Cách đọc (cách phát âm) là せいど (seido) trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là 度.
⚫︎システム (shisutemu): Hệ thống (dùng để chỉ các hệ thống công nghệ, máy tính, hoặc một hệ thống nói chung) ⚫︎仕組み (shikumi): Cơ cấu, cấu trúc (thường dùng để chỉ các cơ chế hoạt động, các quá trình) ⚫︎規則 (kisoku): Quy tắc, quy định ⚫︎ルール (ruuru): Quy tắc, luật lệ (từ mượn tiếng Anh)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 制度, vì nó là một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể dùng các từ như: ⚫︎変更 (henkou): Thay đổi (nếu muốn nói đến việc thay đổi một 制度) ⚫︎廃止 (haishi): Bãi bỏ (nếu muốn nói đến việc bãi bỏ một 制度)
この会社には、社員の福利厚生に関する良い制度があります。 ・Bản dịch: Công ty này có một chế độ phúc lợi nhân viên tốt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 制度 để nói về một chế độ, cụ thể là chế độ phúc lợi nhân viên.
新しい法律が制定され、税金制度が変更されました。 ・Bản dịch: Luật mới đã được ban hành, và hệ thống thuế đã được thay đổi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 制度 để nói về hệ thống thuế và cho biết nó đã bị thay đổi.
Từ 制度 là một từ Hán-Nhật (kết hợp chữ Hán). Chữ 制 (sei) có nghĩa là "chế tạo", "lập ra", và chữ 度 (do) có nghĩa là "đo lường", "mức độ", "chế độ". Ghép hai chữ này lại để tạo thành khái niệm "chế độ" hoặc "hệ thống".