否めない(いなめない、inameない)
- không thể phủ nhận
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
I
否め
い
NA
な
な
MENAI
い
めない
否めない (いなめない, phiên âm: inameない) có nghĩa là "không thể phủ nhận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | không thể phủ nhận |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
否めない có nghĩa là không thể phủ nhận, không thể chối cãi, không thể bác bỏ. Nó diễn tả một sự thật, một tình huống, hoặc một cảm xúc mà người nói cho rằng là hiển nhiên, không thể tranh cãi được. Nó nhấn mạnh sự thật đó, ngay cả khi nó có thể không mong muốn hoặc gây khó chịu.
⚫︎彼の才能は否めない。 ・Dịch: Không thể phủ nhận tài năng của anh ấy. ⚫︎物価の上昇は否めない事実だ。 ・Dịch: Việc giá cả tăng là một sự thật không thể chối cãi. ⚫︎彼女の美しさは否めない。 ・Dịch: Không thể phủ nhận vẻ đẹp của cô ấy.
Bạn có thể sử dụng 否めない trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự thật hiển nhiên. ⚫︎Trong các bài phát biểu, bài luận, hoặc cuộc trò chuyện trang trọng để nhấn mạnh một sự thật. ⚫︎Trong các tình huống khi bạn muốn công nhận một điều gì đó, ngay cả khi bạn không hoàn toàn thích nó. ⚫︎Khi bạn muốn thể hiện sự khách quan và chấp nhận một tình huống nhất định. Lưu ý: 否めない có thể mang sắc thái hơi tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh, vì nó có thể ám chỉ rằng sự thật được nói đến là không mong muốn.
否めない được viết bằng hiragana là いなめない. Cách viết Kanji là 否めない. Kanji 否 có nghĩa là "phủ định" hoặc "từ chối". Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) là めない. Dạng viết khác: Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này.
⚫︎事実だ (jijitsu da): Là sự thật. ⚫︎認めざるを得ない (mitomezaru o enai): Phải thừa nhận, không thể không thừa nhận. ⚫︎疑う余地がない (utagau yochi ga nai): Không còn nghi ngờ gì nữa. ⚫︎紛れもない (magire mo nai): Rõ ràng, không thể nhầm lẫn. ⚫︎間違いない (machigai nai): Chắc chắn, không sai.
⚫︎Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ diễn tả sự phủ nhận có thể được xem là trái nghĩa theo nghĩa rộng hơn: ⚫︎否定する (hitei suru): Phủ nhận, bác bỏ. ⚫︎打ち消す (uchikesu): Gạt bỏ, phủ nhận.
環境問題の深刻さは否めない。 ・Bản dịch: Mức độ nghiêm trọng của vấn đề môi trường là không thể phủ nhận. ・Giải thích: Câu này sử dụng 否めない để nhấn mạnh sự thật về tầm quan trọng của vấn đề môi trường.
彼は少し傲慢だが、彼の能力は否めない。 ・Bản dịch: Anh ta có một chút kiêu ngạo, nhưng không thể phủ nhận khả năng của anh ta. ・Giải thích: Ở đây, 否めない được sử dụng để thừa nhận điểm mạnh của một người, ngay cả khi có những khuyết điểm khác.
否めない là một cụm từ ghép được tạo thành từ động từ 否む (inamu), có nghĩa là "phủ nhận" hoặc "từ chối", và trợ động từ khả năng ない (nai), có nghĩa là "không thể". Vì vậy, về cơ bản, 否めない có nghĩa là "không thể phủ nhận".