Nihongo

所在(しょざい、shozai)
- địa chỉ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOZAI

所在

しょざい

所在 (しょざい, phiên âm: shozai) có nghĩa là "địa chỉ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:địa chỉ
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

所在 là một danh từ tiếng Nhật, có nghĩa là "vị trí", "chỗ ở", "địa điểm", hoặc "sự hiện diện". Nó chỉ ra nơi mà một thứ gì đó hoặc ai đó đang ở hoặc tồn tại. Nó cũng có thể được dùng để chỉ tình trạng hiện tại, tình hình của một vấn đề. 所在 có thể được dùng một cách trừu tượng hơn, ám chỉ đến một trạng thái tinh thần hoặc một vị trí trong một hệ thống nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎家の所在 Dịch: Vị trí của ngôi nhà. ⚫︎彼の所在は不明です。 Dịch: Vị trí của anh ấy là không rõ. ⚫︎問題の所在を突き止める。 Dịch: Xác định vị trí của vấn đề.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 所在 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎Để hỏi hoặc nói về vị trí địa lý của một người, vật hoặc địa điểm. ⚫︎Để chỉ ra nơi một cái gì đó được lưu trữ hoặc tìm thấy. ⚫︎Trong các báo cáo, tài liệu hoặc thông tin chính thức để cung cấp thông tin về vị trí. ⚫︎Trong các cuộc thảo luận trừu tượng hơn về trạng thái hoặc tình hình.

Cách viết

⚫︎所在 được viết bằng kanji (所 + 在). ⚫︎Cách đọc là しょざい (shozai) trong hiragana. ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎場所 (basho) - địa điểm, nơi chốn ⚫︎位置 (ichi) - vị trí ⚫︎居場所 (ibasho) - nơi ở, chỗ ở ⚫︎所在地 (shozaichi) - địa chỉ, vị trí

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ thể hiện sự vắng mặt hoặc không có mặt, như: ⚫︎不在 (fuzai) - vắng mặt ⚫︎失踪 (shissou) - mất tích

Ví dụ câu 1

この書類の所在を教えてください。 ・Bản dịch: Xin hãy cho tôi biết vị trí của tài liệu này. ・Giải thích: Câu này dùng để hỏi về nơi cất giữ hoặc vị trí của một tài liệu.

Ví dụ câu 2

彼は今、どこに所在しているか? ・Bản dịch: Anh ấy hiện đang ở đâu? ・Giải thích: Câu này sử dụng 所在 để hỏi về vị trí hiện tại của một người.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎所 (sho) có nghĩa là "nơi" hoặc "địa điểm". ⚫︎在 (zai) có nghĩa là "tồn tại" hoặc "ở". Ghép hai chữ này lại tạo thành ý nghĩa "nơi tồn tại" hay "vị trí".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud