働き方(はたらきかた、hatarakikaた)
- cách làm việc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HATARA
働
はたら
KI
き
き
KATA
方
かた
働き方 (はたらきかた, phiên âm: hatarakikaた) có nghĩa là "cách làm việc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | cách làm việc |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
働き方 働き方 có nghĩa là "cách làm việc" hoặc "phong cách làm việc". Nó bao gồm nhiều khía cạnh, từ giờ làm việc, địa điểm làm việc, đến cách thức làm việc và mối quan hệ tại nơi làm việc. Nó thể hiện cách một người hoặc một công ty tổ chức và thực hiện công việc. Đặc biệt, 働き方 働き方 thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về cải cách, thay đổi và điều chỉnh môi trường làm việc.
⚫︎日本の 働き方 改革について議論しています。 Dịch: Chúng ta đang thảo luận về cải cách 働き方 của Nhật Bản. ⚫︎新しい 働き方 を模索しています。 Dịch: Chúng tôi đang tìm kiếm một 働き方 mới. ⚫︎テレワークは新しい 働き方 の一つです。 Dịch: Làm việc từ xa là một trong những cách làm việc mới.
Bạn có thể sử dụng 働き方 働き方 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến công việc: ⚫︎Khi thảo luận về các chính sách làm việc của công ty. ⚫︎Khi nói về kinh nghiệm làm việc của bản thân. ⚫︎Khi phỏng vấn hoặc tìm kiếm việc làm. ⚫︎Khi bàn luận về các vấn đề liên quan đến cân bằng cuộc sống và công việc. ⚫︎Trong các cuộc họp, hội thảo về cải cách 働き方.
働き方 働き方 thường được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 働(động, làm việc) + き (trợ từ) + 方 (phương hướng, cách). ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji): Không có biến thể okurigana nào.
⚫︎ 仕事のやり方 (Shigoto no yarikata): Cách làm việc. ⚫︎ 勤務形態 (Kinmu keitai): Hình thức làm việc. ⚫︎ ワークスタイル (Wāku sutairu): Phong cách làm việc (từ mượn).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét các khái niệm đối lập như: ⚫︎ 非効率的な働き方 (Hi kouritekina 働き方): Cách làm việc không hiệu quả. ⚫︎ 古い 働き方 (Furui 働き方): Cách làm việc cũ.
最近、日本企業は 働き方 改革に力を入れています。 ・Bản dịch: Gần đây, các công ty Nhật Bản đang tập trung vào cải cách 働き方. ・Giải thích: Câu này cho thấy xu hướng cải thiện môi trường làm việc trong các doanh nghiệp Nhật Bản.
柔軟な 働き方 を導入することで、社員の満足度を向上させることができます。 ・Bản dịch: Bằng cách áp dụng 働き方 linh hoạt, chúng ta có thể cải thiện sự hài lòng của nhân viên. ・Giải thích: Câu này đề cập đến lợi ích của việc áp dụng các phương pháp làm việc linh hoạt.
働き方 働き方 được tạo thành từ động từ 働く (hataraku: làm việc) và từ 方 (kata: cách, phương pháp). Sự kết hợp này thể hiện cách thức hoặc phương pháp để thực hiện hành động 働く (hataraku - làm việc).