見方(みかた、mikata)
- cách nhìn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIKATA
見方
みかた
見方 (みかた, phiên âm: mikata) có nghĩa là "cách nhìn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | cách nhìn |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
見方 là một danh từ trong tiếng Nhật, mang nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến cách nhìn, quan điểm, hoặc cách đánh giá một vấn đề. Nó có thể chỉ việc quan sát, cách xem xét, hoặc lập trường của một người về một vấn đề cụ thể. Nó cũng có thể chỉ những người cùng phe, đồng minh, hoặc một nhóm người có chung quan điểm.
⚫︎物の見方 Dịch: Cách nhìn nhận vấn đề. ⚫︎彼らは私達の味方だ。 Dịch: Họ là đồng minh của chúng ta. ⚫︎見方を変える Dịch: Thay đổi cách nhìn.
見方 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎Để diễn đạt cách một người nhìn nhận một vấn đề, ví dụ: 彼の見方は少し違う (Cách nhìn của anh ấy hơi khác một chút). ⚫︎Để chỉ ra phe phái, đồng minh, hoặc những người cùng chung lập trường, ví dụ: 私はあなたの味方です (Tôi là đồng minh của bạn). ⚫︎Trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng. ⚫︎見方 có thể được sử dụng như một danh từ độc lập, hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ có nghĩa cụ thể hơn.
見方 được viết bằng chữ Kanji (汉字) là 見方. ⚫︎Cách đọc là みかた (hiragana). ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎Không có sự thay đổi okurigana. ⚫︎見 có nghĩa là "xem" hoặc "nhìn". ⚫︎方 có nghĩa là "cách" hoặc "phương hướng".
⚫︎視点 (してん - shiten): Quan điểm, góc nhìn. ⚫︎考え方 (かんがえかた - kangaekata): Cách suy nghĩ. ⚫︎立場 (たちば - tachiba): Lập trường, vị thế. ⚫︎味方 (みかた - mikata): Đồng minh, phe.
⚫︎Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ chỉ đối phương hoặc kẻ thù, ví dụ: ⚫︎敵 (てき - teki): Kẻ địch, đối phương. ⚫︎相手 (あいて - aite): Đối phương, đối thủ.
この問題に対するあなたの見方は? ・Bản dịch: Quan điểm của bạn về vấn đề này là gì? ・Giải thích: Câu này hỏi về cách nhìn hoặc quan điểm của một người về một vấn đề cụ thể.
私は彼の味方見方だ。 ・Bản dịch: Tôi là đồng minh của anh ấy. ・Giải thích: Câu này sử dụng 見方 với nghĩa là "đồng minh".
見方 là sự kết hợp của hai chữ Kanji: 見 (xem, nhìn) và 方 (cách, phương hướng). Nguồn gốc của từ này đơn giản là từ việc kết hợp ý nghĩa của hai chữ để tạo ra một khái niệm về cách nhìn, cách xem xét hoặc cách đánh giá một vấn đề.