Nihongo

優秀な(ゆうしゅうな、yuushuうna)
- ưu tú

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUUSHUU

優秀

ゆうしゅう

NA

な

な

優秀な (ゆうしゅうな, phiên âm: yuushuうna) có nghĩa là "ưu tú" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:ưu tú
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ゆうしゅうな優秀な
Thể lịch sự
(丁寧形)
優秀です。
Thể liên dụng
(連用形)
優秀に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
優秀じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
優秀だった
Thể kết thúc
(終止形)
優秀だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
優秀ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
優秀さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

優秀な có nghĩa là "xuất sắc", "giỏi giang", hoặc "tài năng" trong tiếng Việt. Nó mô tả một người, một vật, hoặc một thứ gì đó có phẩm chất vượt trội, đạt kết quả cao, hoặc có khả năng hơn hẳn những thứ khác. 優秀な thường được dùng để đánh giá cao năng lực, thành tích, hoặc đặc điểm tích cực của ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は優秀な]学生です。 ・Dịch: Anh ấy là một học sinh xuất sắc. ⚫︎優秀な]チームは試合に勝ちました。 ・Dịch: Đội bóng tài năng đã thắng trận đấu. ⚫︎この車は優秀な]性能を持っています。 ・Dịch: Chiếc xe này có hiệu suất vượt trội.

Cách sử dụng

優秀な thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự đánh giá cao về một người, một vật, hoặc một sự việc. Bạn có thể sử dụng nó trong công việc, học tập, hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để khen ngợi hoặc mô tả những người hoặc vật có phẩm chất tốt.

Cách viết

Từ 優秀な được viết bằng chữ Kanji là 優秀 và thêm hậu tố な (na) để trở thành một tính từ đuôi "na". Cách viết đầy đủ là 優秀な. Không có cách viết nào khác cho từ này. Phần な (na) là phần không thể thay đổi của tính từ đuôi "na".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 素晴らしい(subarashii): Tuyệt vời, tuyệt diệu ⚫︎ 立派な(rippana): Tuyệt vời, đáng ngưỡng mộ ⚫︎ 優れた(sugureta): Xuất sắc, ưu tú ⚫︎ 才能のある(sainou no aru): Có tài năng

Từ trái nghĩa

⚫︎ 下手な(heta na): Kém cỏi, vụng về ⚫︎ 不出来な(fudekina): Không tốt, không đạt yêu cầu ⚫︎ 劣った(ototta): Kém cỏi, tồi tệ

Ví dụ câu 1

彼は優秀な]成績を収めました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã đạt được thành tích xuất sắc. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh ấy có kết quả học tập rất tốt.

Ví dụ câu 2

彼女は優秀な]教師です。 ・Bản dịch: Cô ấy là một giáo viên giỏi. ・Giải thích: Câu này dùng để khen ngợi về khả năng giảng dạy của cô ấy.

Nguồn gốc

Từ 優秀 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 優(yū) có nghĩa là "tốt, ưu tú" và 秀(shū) có nghĩa là "xuất sắc, nổi bật". Cả hai chữ này đều mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự vượt trội và khả năng đặc biệt.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud