Nihongo

えんen
- ~yên

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

EN

円 (えん, phiên âm: en) có nghĩa là "~yên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại counter thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:~yên
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:counter (counter)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud