Nihongo

関わります(かかわります、kaかwarimasu)
- liên quan

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAKA

関

かか

WA

わ

わ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

関わります (かかわります, phiên âm: kaかwarimasu) có nghĩa là "liên quan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:liên quan
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kaかwarimasu

Hiragana:かかわります

Thể lịch sự
(ます形)
かかわります関わります。be involved.
Thể từ điển
(辞書形)
関わるbe involved
Thể liên dụng
(て形)
関わって + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
関わらないnot be involved

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
関わったbe involvedded
Thể kết thúc
(終止形)
関わる。be involved.
Thể điều kiện
(仮定形)
関わればif be involved
Thể ý chí
(意志形)
関わろう !let's be involved
Thể mệnh lệnh
(命令形)
関われ !be involved !
Giải thích AI
Ý nghĩa

関わります có nghĩa là "liên quan đến", "dính líu đến", hoặc "tham gia vào". Nó diễn tả hành động tham gia, liên quan, hoặc có tác động đến một vấn đề, một người, hoặc một sự việc nào đó. Nó thể hiện sự kết nối, liên hệ, hoặc sự tham gia của một người hoặc một thứ gì đó. Nó cũng có thể được dùng để diễn tả việc ai đó có liên quan đến, chịu trách nhiệm về, hoặc bị ảnh hưởng bởi một tình huống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎その事件に関わります Dịch: Liên quan đến vụ việc đó. ⚫︎仕事に関わります Dịch: Liên quan đến công việc. ⚫︎このプロジェクトに関わりたい Dịch: Tôi muốn tham gia vào dự án này.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 関わります khi muốn diễn tả việc bạn hoặc ai đó có liên quan đến một sự việc, một người, hoặc một vấn đề. ⚫︎ Nó thường đi kèm với các trợ từ như に (ni) để chỉ ra đối tượng mà hành động liên quan đến. Ví dụ: 事件に関わります (liên quan đến vụ việc). ⚫︎ Bạn có thể dùng ở nhiều thì khác nhau: hiện tại (関わります), quá khứ (関わりました), tương lai (関わります), hoặc thể điều kiện (関われば). ⚫︎ Có thể dùng ở thể bị động, thể hiện sự việc, sự việc nào đó liên quan đến người, vật.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 関 (quan - liên quan) và chữ hiragana わります (warimasu). ⚫︎ Có thể viết đầy đủ bằng hiragana: かかわります. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana luôn là わります.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 参加します (sanka shimasu): tham gia ⚫︎ 関係します (kankei shimasu): có liên quan ⚫︎ 携わります (tazusawari mas) – tham gia vào, có liên quan (thường dùng trong công việc) ⚫︎ 係わります (kakawarimasu): một cách viết khác của 関わります, nghĩa tương tự.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ thể hiện sự tách biệt, không liên quan có thể được xem là trái nghĩa về ý: ⚫︎ 無関係です (mukankei desu): không liên quan ⚫︎ 離れます (hanaremasu): tách ra, rời xa.

Ví dụ câu 1

私はそのプロジェクトに関わります。 ・Bản dịch: Tôi có liên quan đến dự án đó. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói tham gia hoặc chịu trách nhiệm một phần trong dự án.

Ví dụ câu 2

この問題に関わる人は、私だけではありません。 ・Bản dịch: Không chỉ một mình tôi liên quan đến vấn đề này. ・Giải thích: Câu này ám chỉ rằng có nhiều người khác cũng liên quan đến vấn đề đã nêu ra.

Nguồn gốc

関わる được tạo thành từ chữ Hán 関 (quan - cánh cửa, liên quan) và động từ ある (aru - có, tồn tại). Nó chỉ ra sự kết nối hoặc sự liên quan đến một cái gì đó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud