Nihongo

失業率(しつぎょうりつ、shitsugiょuriつ)
- tỷ lệ thất nghiệp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHITSUGIょURITSU

失業率

しつぎょうりつ

失業率 (しつぎょうりつ, phiên âm: shitsugiょuriつ) có nghĩa là "tỷ lệ thất nghiệp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:tỷ lệ thất nghiệp
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

失業率 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "tỷ lệ thất nghiệp" trong tiếng Việt. Nó thể hiện phần trăm lực lượng lao động hiện đang không có việc làm và đang tích cực tìm kiếm việc làm. Đây là một chỉ số kinh tế quan trọng để đánh giá tình hình thị trường lao động của một quốc gia hoặc khu vực. 失業率 phản ánh mức độ khó khăn mà người lao động gặp phải trong việc tìm kiếm việc làm, và có thể ảnh hưởng đến các vấn đề xã hội và kinh tế khác như tăng trưởng kinh tế, tiêu dùng, và an ninh xã hội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本の失業率は、現在5%です。 ・Dịch: Tỷ lệ thất nghiệp của Nhật Bản hiện tại là 5%. ⚫︎失業率の上昇は、景気後退の兆候かもしれません。 ・Dịch: Sự gia tăng của tỷ lệ thất nghiệp có thể là dấu hiệu của suy thoái kinh tế.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 失業率 trong các cuộc trò chuyện về kinh tế, chính sách lao động, hoặc khi thảo luận về tình hình việc làm tại một quốc gia hoặc khu vực cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các bài báo, báo cáo kinh tế, và các cuộc thảo luận chuyên môn.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán là 失業率. ⚫︎ Chữ Hán 失 (shitsu) có nghĩa là "mất" hoặc "thất bại". ⚫︎ Chữ Hán 業 (gyō) có nghĩa là "nghiệp" hoặc "công việc". ⚫︎ Chữ Hán 率 (ritsu) có nghĩa là "tỷ lệ". Cách đọc bằng hiragana là しつぎょうりつ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 失業率. Tuy nhiên, các cụm từ liên quan đến tình trạng thất nghiệp có thể được sử dụng để diễn đạt ý tương tự, ví dụ: ⚫︎ 就職困難者数 (shūshoku konnan-sha-sū): Số người gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm. ⚫︎ 求職者数 (kyūshoku-sha-sū): Số người đang tìm việc làm.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các khái niệm liên quan đến tình trạng có việc làm có thể được xem là trái nghĩa: ⚫︎ 就業率 (shūgyō-ritsu): Tỷ lệ có việc làm. ⚫︎ 雇用率 (koyō-ritsu): Tỷ lệ tuyển dụng.

Ví dụ câu 1

最近の失業率の変動について、詳しく教えてください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng cho tôi biết chi tiết về sự thay đổi gần đây của tỷ lệ thất nghiệp. ・Giải thích: Câu này yêu cầu thông tin chi tiết về các xu hướng gần đây của 失業率.

Ví dụ câu 2

その国の失業率は、国際的に見て高いです。 ・Bản dịch: Tỷ lệ thất nghiệp của quốc gia đó cao so với các nước khác trên thế giới. ・Giải thích: Câu này so sánh 失業率 của một quốc gia với các tiêu chuẩn quốc tế.

Nguồn gốc

Từ 失業率 được hình thành từ việc kết hợp các chữ Hán để diễn tả khái niệm "tỷ lệ thất nghiệp". Các chữ này đã được sử dụng trong tiếng Trung và sau đó du nhập vào Nhật Bản, nơi chúng được kết hợp để tạo thành từ này. Không có giải thích chính xác về thời điểm cụ thể từ này được hình thành.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud