Nihongo

約束(やくそく、yakusoく)
- lời hứa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YAKUSOKU

約束

やくそく

約束 (やくそく, phiên âm: yakusoく) có nghĩa là "lời hứa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:lời hứa
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

約束 nghĩa là "lời hứa", "sự hẹn ước", hoặc "cam kết". Nó thể hiện một thỏa thuận được thực hiện giữa hai hoặc nhiều người, thường liên quan đến việc thực hiện một hành động cụ thể trong tương lai. Nó bao gồm cả những lời hứa trang trọng và những thỏa thuận thông thường.

Ví dụ cụ thể

⚫︎友達と映画に行く約束をした。 Dịch: Tôi đã hứa với bạn bè sẽ đi xem phim. ⚫︎結婚の約束をした。 Dịch: Chúng tôi đã hứa hôn. ⚫︎時間を守る約束は大切だ。 Dịch: Giữ lời hứa về thời gian là quan trọng.

Cách sử dụng

Sử dụng 約束 khi muốn diễn đạt một lời hứa, một thỏa thuận, hoặc một cam kết. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ những lời hứa đơn giản giữa bạn bè đến những cam kết quan trọng hơn như trong kinh doanh hoặc hôn nhân. ⚫︎ Thường đi kèm với các động từ như する (làm), 守る (giữ), or 交わす (trao đổi/thực hiện). ⚫︎ Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 約束 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): やくそく ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là そく.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 誓い (chikai): lời thề, lời hứa trang trọng. ⚫︎ 約定 (yakujou): sự thỏa thuận, hợp đồng (thường dùng trong kinh doanh). ⚫︎ 契約 (keiyaku): hợp đồng. ⚫︎ 承诺 (chengnuo): lời hứa (dùng trong tiếng Trung, cũng được dùng trong một số bối cảnh tiếng Nhật).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 裏切り (uragiri): sự phản bội. ⚫︎ 不履行 (furikou): sự vi phạm, không thực hiện (lời hứa).

Ví dụ câu 1

彼女は約束を必ず守る人です。 ・Bản dịch: Cô ấy là người luôn giữ lời hứa. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tính cách đáng tin cậy của một người luôn giữ [約束].

Ví dụ câu 2

今度の土曜日に会う約束を覚えている? ・Bản dịch: Bạn có nhớ lời hứa sẽ gặp nhau vào thứ Bảy tới không? ・Giải thích: Câu hỏi này đang hỏi về việc ai đó có nhớ về [約束] đã được thực hiện trước đó hay không.

Nguồn gốc

約束 được tạo thành từ hai chữ kanji: 約 (yaku) có nghĩa là "thỏa thuận", "ước tính", và 束 (soku) có nghĩa là "buộc", "gói", hoặc "tập hợp". Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là "buộc lại" hoặc "tập hợp" một điều gì đó, ám chỉ việc ràng buộc hoặc cam kết một lời hứa.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud