Nihongo

週末(しゅうまつ、shuumatsu)
- cuối tuần

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHUUMATSU

週末

しゅうまつ

週末 (しゅうまつ, phiên âm: shuumatsu) có nghĩa là "cuối tuần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:cuối tuần
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

週末, đọc là しゅうまつ (shūmatsu), có nghĩa là "cuối tuần" trong tiếng Việt. Đây là khoảng thời gian bao gồm ngày thứ Bảy (土曜日 - doyōbi) và Chủ nhật (日曜日 - nichiyōbi), khi nhiều người thường được nghỉ làm hoặc đi học. 週末 thường được sử dụng để chỉ thời gian rảnh rỗi và các hoạt động diễn ra trong hai ngày này.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 週末は何をしますか? Dịch: Bạn làm gì vào cuối tuần? ⚫︎ 週末は映画を見に行きました。 Dịch: Tôi đã đi xem phim vào cuối tuần. ⚫︎ 週末はゆっくり休みます。 Dịch: Tôi nghỉ ngơi thư giãn vào cuối tuần.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 週末 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Kế hoạch cho cuối tuần. ⚫︎ Các hoạt động đã làm vào cuối tuần. ⚫︎ Những gì bạn muốn làm vào cuối tuần. ⚫︎ Lịch trình chung của cuối tuần.

Cách viết

⚫︎ Từ 週末 thường được viết bằng chữ Kanji: 週末 ⚫︎ Cách đọc (furigana): しゅう (shū) まつ (matsu) ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong việc sử dụng okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan để diễn đạt tương tự: ⚫︎ 週末の時間 (shūmatsu no jikan) - thời gian cuối tuần. ⚫︎ 土日 (doyōbi, nichiyōbi) - Thứ Bảy và Chủ nhật.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 平日 (heijitsu) - ngày trong tuần (thứ Hai đến thứ Sáu). ⚫︎ 仕事の日 (shigoto no hi) - ngày làm việc.

Ví dụ câu 1

今度の週末は旅行に行きます。 ・Bản dịch: Cuối tuần tới tôi sẽ đi du lịch. ・Giải thích: Câu này sử dụng 週末 để nói về kế hoạch đi du lịch vào cuối tuần tới.

Ví dụ câu 2

先週の週末は家でゆっくりしました。 ・Bản dịch: Cuối tuần trước tôi đã thư giãn ở nhà. ・Giải thích: Câu này sử dụng 週末 để nói về việc đã làm gì vào cuối tuần trước.

Nguồn gốc

Từ 週末 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 週 (shū) có nghĩa là "tuần" và 末 (matsu) có nghĩa là "cuối". Vì vậy, 週末 có nghĩa là "cuối tuần".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud