月末(げつまつ、getsumaつ)
- cuối tháng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GETSUMATSU
月末
げつまつ
月末 (げつまつ, phiên âm: getsumaつ) có nghĩa là "cuối tháng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | cuối tháng |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
月末 nghĩa là "cuối tháng" trong tiếng Việt. Nó chỉ thời điểm cuối cùng của một tháng, thường là những ngày cuối cùng của tháng đó, ví dụ như ngày 29, 30, hoặc 31 (tùy theo tháng). Nó không có một con số cụ thể nào, mà chỉ biểu thị khoảng thời gian.
⚫︎ 月末は忙しいです。 ・Dịch: Cuối tháng thì bận rộn. ⚫︎ 月末までに、このレポートを提出してください。 ・Dịch: Hãy nộp báo cáo này trước cuối tháng. ⚫︎ 給料は月末に支払われます。 ・Dịch: Lương sẽ được trả vào cuối tháng.
Bạn có thể sử dụng 月末 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ thời gian cuối tháng, ví dụ khi nói về deadline công việc, ngày thanh toán, hay đơn giản chỉ là nói về sự bận rộn vào cuối tháng.
⚫︎ Chữ kanji: 月末 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): げつまつ ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc kết hợp chữ kanji 月 (tháng) và chữ kanji 末 (cuối). ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 月の終わり (tsuki no owari): Kết thúc của tháng. ⚫︎ 月末頃 (getsusue goro): Khoảng cuối tháng.
⚫︎ 月初 (getsuyo): Đầu tháng. ⚫︎ 上旬 (jōjun): 10 ngày đầu tháng. ⚫︎ 中旬 (chūjun): 10 ngày giữa tháng. ⚫︎ 下旬 (gejun): 10 ngày cuối tháng.
月末までに、家賃を払わなければなりません。 ・Bản dịch: Phải trả tiền thuê nhà trước cuối tháng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 月末 để chỉ thời hạn trả tiền thuê nhà.
今月末は、忙しくて、なかなか休みが取れません。 ・Bản dịch: Cuối tháng này bận quá, khó mà có thể nghỉ ngơi được. ・Giải thích: Câu này dùng 月末 để giải thích tình trạng bận rộn vào cuối tháng.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ kanji: 月 (tháng) và 末 (cuối), để chỉ thời điểm cuối cùng của một tháng.