興味深い(きょうみぶかい、kyoumibukai)
- thú vị
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOUMIBUKA
興味深
きょうみぶか
I
い
い
興味深い (きょうみぶかい, phiên âm: kyoumibukai) có nghĩa là "thú vị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | thú vị |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | きょうみぶかい興味深い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 興味深いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 興味深く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 興味深くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 興味深かった |
Thể kết thúc (終止形) | 興味深い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 興味深ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 興味深さ |
Giải thích AI
興味深い có nghĩa là "thú vị", "hấp dẫn", "lôi cuốn", hoặc "đáng quan tâm". Nó diễn tả sự quan tâm sâu sắc hoặc sự thích thú đối với một điều gì đó, thường là một chủ đề, một sự kiện, một ý tưởng, hoặc một người. Nó nhấn mạnh vào việc người nói cảm thấy điều gì đó có giá trị tìm hiểu, khám phá, hoặc suy ngẫm thêm.
⚫︎ その映画はとても興味深い内容だった。 ・Dịch: Bộ phim đó có nội dung rất thú vị. ⚫︎ 彼女の考え方は私にとって興味深い。 ・Dịch: Cách suy nghĩ của cô ấy đối với tôi rất hấp dẫn. ⚫︎ この研究は興味深い結果を示している。 ・Dịch: Nghiên cứu này cho thấy những kết quả rất đáng quan tâm.
Bạn có thể sử dụng 興味深い trong nhiều tình huống khác nhau để thể hiện sự thích thú và quan tâm của mình. Ví dụ: ⚫︎Khi bạn muốn bày tỏ ấn tượng về một bài báo, một buổi thuyết trình, hoặc một câu chuyện. ⚫︎Khi bạn muốn khuyến khích người khác tìm hiểu về một chủ đề nào đó. ⚫︎Khi bạn muốn diễn tả sự tò mò và mong muốn khám phá thêm về một vấn đề. 興味深い thường được sử dụng trong văn nói và văn viết trang trọng hơn. Bạn có thể dùng các dạng khác của nó như: 興味深く (dạng trạng từ), hoặc thêm các trợ từ khác.
興味深い được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 興味深い ⚫︎ Hiragana (cách đọc): きょうみぶかい Không có cách viết nào khác. Okurigana luôn là 深い.
⚫︎ 面白い (omoshiroi): thú vị, hài hước, vui nhộn ⚫︎ 興味がある (kyoumi ga aru): có hứng thú, quan tâm ⚫︎ 魅力的だ (miryokuteki da): quyến rũ, lôi cuốn ⚫︎ 面白い (omoshiroi): thú vị ⚫︎ 心惹かれる (kokoro hika reru): bị thu hút Lưu ý, các từ đồng nghĩa có sắc thái khác nhau. Ví dụ, 面白い có thể đơn thuần chỉ là "vui", trong khi 興味深い nhấn mạnh sự "đáng quan tâm" hơn.
⚫︎ つまらない (tsumaranai): tẻ nhạt, nhàm chán ⚫︎ 退屈な (taikutsu na): buồn tẻ ⚫︎ 面白くない (omoshiroku nai): không thú vị ⚫︎ 無関心な (mukanshin na): thờ ơ, không quan tâm
このドキュメンタリーは、歴史的な事件について興味深い考察を提供している。 ・Bản dịch: Bộ phim tài liệu này cung cấp những phân tích rất thú vị về sự kiện lịch sử. ・Giải thích: Câu này sử dụng 興味深い để nhấn mạnh sự thú vị và giá trị của những phân tích trong phim tài liệu.
彼のプレゼンテーションは興味深い質問をいくつか提起した。 ・Bản dịch: Bài thuyết trình của anh ấy đã đưa ra một số câu hỏi rất đáng quan tâm. ・Giải thích: Câu này cho thấy bài thuyết trình không chỉ đơn thuần là cung cấp thông tin, mà còn khơi dậy sự tò mò và kích thích tư duy.
興味深い là một từ ghép, bắt nguồn từ: ⚫︎ 興味 (kyoumi): sự quan tâm, hứng thú. ⚫︎ 深い (fukai): sâu sắc, sâu. Khi ghép lại, nó thể hiện sự quan tâm sâu sắc, thú vị đối với một vấn đề nào đó.