Nihongo

見やすい(みやすい、miyasui)
- dễ nhìn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MI

見

み

YA

や

や

SU

す

す

I

い

い

見やすい (みやすい, phiên âm: miyasui) có nghĩa là "dễ nhìn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:dễ nhìn
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
みやすい見やすい
Thể lịch sự
(丁寧形)
見やすいです。
Thể liên dụng
(連用形)
見やすく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
見やすくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
見やすかった
Thể kết thúc
(終止形)
見やすい。
Thể điều kiện
(仮定形)
見やすければ
Thể Danh từ
(名詞形)
見やすさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

見やすい nghĩa là "dễ nhìn", "dễ thấy", hoặc "dễ đọc". Nó mô tả một thứ gì đó dễ dàng để quan sát hoặc hiểu. Nó thường được sử dụng để mô tả các yếu tố trực quan như chữ viết, hình ảnh, hoặc bố cục.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ この本は文字が見やすいです。 Bản dịch: Cuốn sách này chữ dễ đọc. ⚫︎ 地図は見やすくて、とても便利です。 Bản dịch: Bản đồ dễ nhìn và rất tiện lợi. ⚫︎ プレゼンテーションのスライドは見やすくするために、フォントを大きくしました。 Bản dịch: Để bài thuyết trình dễ nhìn, tôi đã tăng cỡ chữ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 見やすい khi bạn muốn mô tả một thứ gì đó dễ nhìn hoặc dễ hiểu. Ví dụ, bạn có thể sử dụng nó để khen ngợi một thiết kế, một bản đồ, hoặc một cuốn sách có chữ dễ đọc. Bạn cũng có thể dùng nó để chỉ ra điều gì đó được thiết kế hoặc trình bày để dễ dàng quan sát.

Cách viết

⚫︎ Cách viết thông thường: 見やすい (hiragana) ⚫︎ Kanji: 見やすい ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (hiragana sau kanji) luôn là やすい.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 分かりやすい (wakariyasui): dễ hiểu ⚫︎ 読みやすい (yomiyasui): dễ đọc ⚫︎ 観察しやすい (kansatsu shiyasui): dễ quan sát ⚫︎ 見えやすい (mieyasui): có thể nhìn thấy dễ dàng

Từ trái nghĩa

⚫︎ 見にくい (minikui): khó nhìn ⚫︎ 分かりにくい (wakarinikui): khó hiểu ⚫︎ 読みづらい (yomizurai): khó đọc

Ví dụ câu 1

このウェブサイトは情報が整理されていて、見やすいです。 ・Bản dịch: Trang web này được tổ chức thông tin rất tốt, và dễ nhìn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 見やすい để mô tả trang web dễ sử dụng và dễ dàng để tìm kiếm thông tin.

Ví dụ câu 2

写真が見やすくなるように、明るさを調整しました。 ・Bản dịch: Tôi đã điều chỉnh độ sáng để hình ảnh dễ nhìn hơn. ・Giải thích: Câu này cho thấy 見やすい được sử dụng để chỉ việc thay đổi hình ảnh để chúng dễ quan sát.

Nguồn gốc

見やすい là sự kết hợp của động từ 見る (miru - nhìn) và tính từ đuôi "i" 易い (yasui - dễ dàng). Khi kết hợp, 見る bị biến đổi thành 見 và tạo ra nghĩa "dễ nhìn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud