見やすい(みやすい、miyasui)
- dễ nhìn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MI
見
み
YA
や
や
SU
す
す
I
い
い
見やすい (みやすい, phiên âm: miyasui) có nghĩa là "dễ nhìn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | dễ nhìn |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | みやすい見やすい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 見やすいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 見やすく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 見やすくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 見やすかった |
Thể kết thúc (終止形) | 見やすい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 見やすければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 見やすさ |