住みやすい(すみや水、sumiya水)
- dễ sống
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
住
す
MI
み
み
YA
や
や
水
すい
水
住みやすい (すみや水, phiên âm: sumiya水) có nghĩa là "dễ sống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | dễ sống |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | すみや水住みやすい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 住みやすいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 住みやすく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 住みやすくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 住みやすかった |
Thể kết thúc (終止形) | 住みやすい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 住みやすければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 住みやすさ |
Giải thích AI
住みやすい có nghĩa là "dễ sống", "thuận tiện để sống", hoặc "dễ chịu để sống". Nó mô tả một nơi ở, một môi trường, hoặc một điều kiện mà người ta cảm thấy thoải mái, an toàn, và dễ dàng để sinh sống. 住みやすい thường được sử dụng để đánh giá một khu vực, một ngôi nhà, hoặc một thành phố dựa trên các yếu tố như tiện nghi, giao thông, môi trường sống, và các dịch vụ cộng đồng.
⚫︎ この町は住みやすいですか? Dịch: Thị trấn này có dễ sống không? ⚫︎ このマンションは住みやすくて、とても気に入っています。 Dịch: Căn hộ này dễ sống, tôi rất thích nó. ⚫︎ 住みやすい家を探しています。 Dịch: Tôi đang tìm một ngôi nhà dễ sống.
Bạn có thể sử dụng 住みやすい để nói về: ⚫︎ Địa điểm: chẳng hạn như một thành phố, một khu dân cư, hoặc một ngôi nhà. ⚫︎ Các yếu tố tạo nên sự thoải mái: ví dụ, giao thông thuận tiện, có nhiều cửa hàng, công viên, bệnh viện gần đó, môi trường sống an toàn, và cộng đồng thân thiện. ⚫︎ Để đánh giá sự phù hợp của một nơi ở cho cuộc sống hàng ngày. Bạn có thể sử dụng 住みやすい khi muốn đưa ra đánh giá tích cực về một nơi nào đó, thể hiện sự hài lòng về môi trường sống.
⚫︎ 住みやすい thường được viết bằng kanji và hiragana: 住みやすい. ⚫︎ Kanji của 住 có nghĩa là "sống" hoặc "cư trú". ⚫︎ Hiragana やすい có nghĩa là "dễ" hoặc "dễ dàng". ⚫︎ Các dạng biến đổi của từ này có thể bao gồm: 住みやすさ (sự dễ sống), 住みやすく (một cách dễ sống), 住みやすい所 (nơi dễ sống).
⚫︎ 快適な (thoải mái) ⚫︎ 便利 (thuận tiện) ⚫︎ 暮らしやすい (dễ sống) ⚫︎ 過ごしやすい (dễ chịu để sống) ⚫︎ 安全な (an toàn)
⚫︎ 住みにくい (khó sống) ⚫︎ 不便 (bất tiện) ⚫︎ 暮らしにくい (khó sống)
東京は交通機関が発達していて、とても住みやすい都市です。 ・Bản dịch: Tokyo là một thành phố rất dễ sống vì hệ thống giao thông công cộng phát triển. ・Giải thích: Câu này sử dụng 住みやすい để mô tả Tokyo như một thành phố lý tưởng để sinh sống, nhấn mạnh vào sự thuận tiện của giao thông công cộng.
このアパートは家賃も安く、静かで住みやすいのでおすすめです。 ・Bản dịch: Căn hộ này có giá thuê rẻ, yên tĩnh và dễ sống, tôi rất khuyến khích. ・Giải thích: Câu này sử dụng 住みやすい để giải thích lý do tại sao một căn hộ được đề xuất, với các yếu tố như giá cả và sự yên tĩnh là những yếu tố quan trọng.
Từ 住む (sống) + trợ từ kết hợp やすい (dễ). Cấu trúc này là một cấu trúc tiếng Nhật phổ biến để tạo ra tính từ, thể hiện mức độ dễ dàng hoặc khả năng của một hành động.