住みやすい(すみや水、sumiya水)
- dễ sống
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
住
す
MI
み
み
YA
や
や
水
すい
水
住みやすい (すみや水, phiên âm: sumiya水) có nghĩa là "dễ sống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | dễ sống |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | すみや水住みやすい |
Thể lịch sự (丁寧形) | 住みやすいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 住みやすく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 住みやすくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 住みやすかった |
Thể kết thúc (終止形) | 住みやすい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 住みやすければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 住みやすさ |