Nihongo

人(ひと、hito)
- ~người

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HITO

人

ひと

人 (ひと, phiên âm: hito) có nghĩa là "~người" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:~người
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

人 (ひと) có nghĩa là "người" hoặc "người nào đó". Nó là một danh từ phổ biến và quan trọng trong tiếng Nhật, được sử dụng để chỉ con người nói chung hoặc một cá nhân cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎あの人は誰ですか? Dịch: Người kia là ai vậy? ⚫︎人がたくさんいますね。 Dịch: Có rất nhiều người. ⚫︎私は日本語を勉強している人です。 Dịch: Tôi là người đang học tiếng Nhật.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 人 để chỉ một người cụ thể: あの人 (người kia), この人 (người này). ⚫︎ Nó cũng có thể chỉ chung chung "con người": 人はみな同じです (Con người đều giống nhau). ⚫︎ Trong một số trường hợp, 人 có thể được thêm vào sau một từ để chỉ người có liên quan đến công việc hoặc đặc điểm nào đó: 日本人 (người Nhật), 学生人 (học sinh).

Cách viết

⚫︎ Kanji: 人 ⚫︎ Hiragana: ひと ⚫︎ Kanji thường được sử dụng hơn trong văn bản viết. Hiragana được dùng khi bạn chưa biết kanji hoặc muốn nhấn mạnh cách đọc. ⚫︎ Không có okurigana đi kèm với 人.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 方(かた): Cũng có nghĩa là "người", nhưng thường lịch sự hơn. ⚫︎ 人間(にんげん): Có nghĩa là "loài người". ⚫︎ 人々(ひとびと): "Những người", số nhiều.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 人 chỉ khái niệm cơ bản về "người". Tuy nhiên, có thể xem xét đến những từ chỉ các loài vật khác, ví dụ: 動物(どうぶつ - động vật)

Ví dụ câu 1

この人はとても親切です。 ・Bản dịch: Người này rất tốt bụng. ・Giải thích: Ở đây, 人 dùng để chỉ một người cụ thể, và người đó có tính cách tốt bụng.

Ví dụ câu 2

人生は短い。 ・Bản dịch: Đời người ngắn ngủi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 人 để nói về cuộc sống của con người nói chung.

Nguồn gốc

人 trong kanji có hình ảnh một người đang đứng. Chữ 人 (ひと) trong Hiragana có nguồn gốc từ kanji này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud