Nihongo

待ち合わせ(まちあわせ、machiawase)
- cuộc hẹn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MA

待

ま

CHI

ち

ち

A

合

あ

WA

わ

わ

SE

せ

せ

待ち合わせ (まちあわせ, phiên âm: machiawase) có nghĩa là "cuộc hẹn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:cuộc hẹn
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

待ち合わせ là một danh từ (noun) hoặc động từ (verb) trong tiếng Nhật, mang nghĩa là "hẹn gặp", "cuộc hẹn", hoặc "điểm hẹn". Nó chỉ hành động hoặc địa điểm mà tại đó hai hoặc nhiều người đồng ý gặp nhau. Nó thể hiện sự thống nhất về thời gian và địa điểm để gặp gỡ. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ gặp gỡ bạn bè đến các cuộc họp kinh doanh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎待ち合わせの時間 ・Dịch: Thời gian hẹn. ⚫︎駅で待ち合わせをする ・Dịch: Hẹn gặp nhau ở nhà ga. ⚫︎待ち合わせ場所に遅れる ・Dịch: Trễ giờ hẹn.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 待ち合わせ khi muốn nói về việc bạn và ai đó đã lên kế hoạch gặp nhau. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để hỏi về thời gian và địa điểm hẹn. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, chẳng hạn như khi bạn lên kế hoạch đi chơi với bạn bè, đối tác kinh doanh hoặc người thân.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: まちあわせ ⚫︎ Kanji: 待ち合わせ (Khi sử dụng kanji, chữ kanji là 待 (chờ đợi), 合 (hợp, gặp nhau) và được thêm âm đọc bằng hiragana phía sau: 合わせ) ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là 合わせ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 約束 (やくそく) - Lời hứa, cuộc hẹn. ⚫︎ アポイントメント - Appointment (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong công việc). ⚫︎ 待ち合わせる (まちあわせる) - Động từ của 待ち合わせ, mang nghĩa "hẹn gặp".

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 待ち合わせ chỉ đơn giản đề cập đến một hành động hoặc sự kiện cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét những hành động trái ngược như: ⚫︎ キャンセル - Hủy bỏ (cuộc hẹn). ⚫︎ すっぽかす - Không đến cuộc hẹn (trong giao tiếp thân mật).

Ví dụ câu 1

友達と映画館で待ち合わせましょう。 ・Bản dịch: Chúng ta hãy hẹn gặp nhau ở rạp chiếu phim nhé. ・Giải thích: Câu này sử dụng 待ち合わせ để đề xuất một địa điểm và hành động hẹn gặp.

Ví dụ câu 2

待ち合わせの場所は、このレストランでいいですか? ・Bản dịch: Điểm hẹn có thể là nhà hàng này được không? ・Giải thích: Câu hỏi này đang hỏi về địa điểm của cuộc hẹn.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ động từ 待つ (まつ) nghĩa là "chờ đợi" và động từ 合わせる (あわせる) nghĩa là "kết hợp", "hợp lại". Vì vậy, 待ち合わせ (nguyên mẫu là 待ち合わせる) có nghĩa là "kết hợp việc chờ đợi (để gặp nhau)".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud