Nihongo

毎年(まいとし、maitoshi)
- hàng năm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MAITOSHI

毎年

まいとし

毎年 (まいとし, phiên âm: maitoshi) có nghĩa là "hàng năm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:hàng năm
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Từ 毎年 có nghĩa là "hàng năm", "mỗi năm" hoặc "mỗi năm một lần". Nó biểu thị một sự việc, hành động, hoặc sự kiện xảy ra lặp đi lặp lại trong suốt một năm, vào cùng một thời điểm mỗi năm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 毎年夏休みに旅行します。 Dịch: Tôi đi du lịch vào kỳ nghỉ hè hàng năm. ⚫︎ 毎年誕生日には家族と食事をします。 Dịch: Mỗi năm vào ngày sinh nhật, tôi ăn tối với gia đình. ⚫︎ 毎年桜の季節になると、公園でお花見をします。 Dịch: Hàng năm, khi đến mùa hoa anh đào, tôi sẽ đi ngắm hoa ở công viên.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 毎年 khi muốn diễn tả những hành động, sự kiện, thói quen lặp lại theo chu kỳ một năm. Nó thường được đặt ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ, trước động từ. Ví dụ: 毎年 + [Thời gian cụ thể] + [Hành động] hoặc [Chủ ngữ] + 毎年 + [Hành động]

Cách viết

Từ 毎年 được viết bằng chữ Hán là 毎年. Cách đọc là まいとし (maitoshi) Ngoài ra, đôi khi bạn có thể thấy cách viết khác, nhưng phổ biến nhất vẫn là 毎年.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 毎年: Mỗi năm ⚫︎ 毎年一回: Một lần mỗi năm ⚫︎ 一年おきに: Cách một năm một lần (thỉnh thoảng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 今年 (kotoshi): Năm nay ⚫︎ 来年 (rainen): Năm sau ⚫︎ 去年 (kyonen): Năm ngoái

Ví dụ câu 1

毎年]、お正月には親戚が集まります。 ・Bản dịch: Mỗi năm, vào dịp Tết, họ hàng tụ họp. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc tụ họp họ hàng là một sự kiện diễn ra thường xuyên vào dịp Tết, lặp lại hàng năm.

Ví dụ câu 2

毎年]、このイベントは多くの観光客を魅了します。 ・Bản dịch: Hàng năm, sự kiện này thu hút rất nhiều khách du lịch. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự kiện diễn ra đều đặn, thu hút du khách mỗi năm.

Nguồn gốc

Từ 毎年 được tạo thành từ chữ Hán 毎 (mỗi, every) và 年 (năm, year). Nó thể hiện ý nghĩa "mỗi năm" hoặc "hàng năm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud