Nihongo

毎月(まいつき、maitsuki)
- hàng tháng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MAITSUKI

毎月

まいつき

毎月 (まいつき, phiên âm: maitsuki) có nghĩa là "hàng tháng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:hàng tháng
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

毎月毎月 có nghĩa là "hàng tháng" hoặc "mỗi tháng". Nó chỉ thời gian đều đặn xảy ra vào mỗi tháng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 毎月、日本語のクラスに通っています。 ・Dịch: Tôi đi học lớp tiếng Nhật hàng tháng. ⚫︎ 毎月、給料をもらいます。 ・Dịch: Tôi nhận lương hàng tháng. ⚫︎ 毎月、家賃を払います。 ・Dịch: Tôi trả tiền thuê nhà hàng tháng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 毎月毎月 khi muốn nói về những sự việc, hành động, hoặc sự kiện lặp đi lặp lại vào mỗi tháng. Nó thường được sử dụng với các động từ để diễn tả hành động xảy ra định kỳ.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: Kanji 毎 (mỗi) và 月 (tháng). ⚫︎ Hiragana: まいつき ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 月ごと (tsuki goto): Mỗi tháng, từng tháng. ⚫︎ 月々 (tsukizuki): Hàng tháng, theo từng tháng (thường dùng trong văn viết).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ thời gian khác để diễn tả ngược lại, ví dụ: ⚫︎ 毎週 (maishuu): Hàng tuần ⚫︎ 毎日 (mainichi): Hàng ngày ⚫︎ 毎年 (maitoshi/maitoshi): Hàng năm

Ví dụ câu 1

毎月、新しい本を買うのが好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích mua sách mới mỗi tháng. ・Giải thích: Câu này diễn tả sở thích mua sách xảy ra định kỳ vào mỗi tháng.

Ví dụ câu 2

毎月、家族に手紙を書きます。 ・Bản dịch: Tôi viết thư cho gia đình hàng tháng. ・Giải thích: Hành động viết thư xảy ra định kỳ vào mỗi tháng.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Kanji: 毎 (mỗi, every) và 月 (tháng, moon/month).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud