Nihongo

覚悟(かくご、kakugo)
- quyết tâm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAKUGO

覚悟

かくご

覚悟 (かくご, phiên âm: kakugo) có nghĩa là "quyết tâm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:quyết tâm
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

覚悟 có nghĩa là sự chuẩn bị tinh thần, sự sẵn sàng đối mặt với một tình huống khó khăn, nguy hiểm, hoặc một điều gì đó mà bạn biết là sẽ có hậu quả. Nó bao gồm cả việc chấp nhận và quyết tâm vượt qua những khó khăn đó. Nó thể hiện sự hiểu biết về những gì sắp xảy ra và sẵn lòng chấp nhận kết quả, dù tốt hay xấu. Nó cũng bao gồm ý chí và quyết tâm để hành động. ⚫︎ Nó có thể hiểu là "quyết tâm", "sự chuẩn bị" hoặc "sự sẵn lòng". ⚫︎ Nó nhấn mạnh vào việc nhận thức và chấp nhận hậu quả, không chỉ là hành động. ⚫︎ Nó thường liên quan đến những tình huống nghiêm trọng, đòi hỏi sự dũng cảm và kiên định.

Ví dụ cụ thể

⚫︎死を覚悟する。 ・Dịch: Chuẩn bị tinh thần để đối mặt với cái chết. ⚫︎失敗を覚悟して挑戦する。 ・Dịch: Quyết tâm thử thách, chấp nhận thất bại. ⚫︎覚悟を決めて、自分の進む道を選んだ。 ・Dịch: Đã quyết tâm và chọn con đường của mình.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng trong những tình huống cần thể hiện sự sẵn sàng đối mặt với khó khăn, rủi ro, hoặc những điều không chắc chắn. ⚫︎ Thể hiện sự quyết tâm và chấp nhận kết quả, bao gồm cả những hậu quả tiêu cực. ⚫︎ Thường dùng trong các cuộc hội thoại nghiêm túc, hoặc trong các văn bản trang trọng. ⚫︎ Có thể dùng khi bạn muốn khuyến khích người khác đối mặt với thử thách, hoặc khi bạn muốn thể hiện sự quyết tâm của bản thân. ⚫︎ Trong giao tiếp thông thường, có thể được dùng khi đối mặt với những thử thách lớn. ⚫︎ Khi bạn chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng, bạn có thể thể hiện sự 覚悟 của mình bằng cách nói: 覚悟はいいですか。 (Bạn đã sẵn sàng chưa?)

Cách viết

⚫︎ Kanji: 覚悟 ⚫︎ Hiragana: かくご ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là ご.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 決意 (けつい) - Quyết định, quyết tâm. ⚫︎ 覚悟を決める (かくごをきめる) - Quyết tâm, chuẩn bị sẵn sàng. ⚫︎ 腹をくくる (はらをくくる) - Quyết tâm đối mặt, chấp nhận. ⚫︎ 決心 (けっしん) - Quyết tâm.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 覚悟 thể hiện một trạng thái tinh thần, không phải là một hành động cụ thể. Tuy nhiên, các từ thể hiện sự do dự, sợ hãi, hoặc không sẵn sàng có thể được coi là trái nghĩa gián tiếp.

Ví dụ câu 1

試験に落ちるかもしれないが、全力を尽くす覚悟だ。 ・Bản dịch: Tôi biết có thể trượt kỳ thi, nhưng tôi đã chuẩn bị tinh thần để cố gắng hết sức. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự 覚悟 của người nói, chấp nhận rủi ro thất bại nhưng vẫn quyết tâm.

Ví dụ câu 2

どんな困難が待ち受けていても、乗り越える覚悟があります。 ・Bản dịch: Dù khó khăn nào đang chờ đợi, tôi cũng đã chuẩn bị tinh thần để vượt qua. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự quyết tâm và sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách.

Nguồn gốc

覚悟 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 覚 (giác, nhớ, hiểu biết) và 悟 (ngộ, giác ngộ, hiểu). Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa "nhận thức và hiểu biết sâu sắc", từ đó hình thành ý nghĩa "chuẩn bị tinh thần" hay "quyết tâm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud