台湾人(たいわんじん、taiwanjiん)
- người Đài Loan
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIWANJIN
台湾人
たいわんじん
台湾人 (たいわんじん, phiên âm: taiwanjiん) có nghĩa là "người Đài Loan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | người Đài Loan |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
台湾人 có nghĩa là "người Đài Loan" trong tiếng Việt. Nó chỉ người có quốc tịch Đài Loan hoặc có nguồn gốc từ Đài Loan.
⚫︎私は台湾人です。 ・Tôi là người Đài Loan. ⚫︎あの人は台湾人の友達がいます。 ・Người đó có bạn là người Đài Loan. ⚫︎このレストランは台湾人が経営しています。 ・Nhà hàng này do người Đài Loan quản lý.
Bạn có thể sử dụng từ này để chỉ một người đến từ Đài Loan, hoặc để nói về một nhóm người có cùng quốc tịch hoặc nguồn gốc. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp thông thường đến các tình huống trang trọng hơn.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 台湾人. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là たいわんじん (Ta i wan jin). ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (hiragana ở cuối) luôn là "じん" (jin).
Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎ 台湾出身の人 - Người đến từ Đài Loan. ⚫︎ 台湾籍の人 - Người mang quốc tịch Đài Loan.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ đơn giản là chỉ quốc tịch. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ quốc tịch khác, ví dụ: ⚫︎ 日本人 - người Nhật ⚫︎ 中国人 - người Trung Quốc
彼は台湾人ですが、日本語も上手です。 ・Bản dịch: Anh ấy là người Đài Loan, nhưng cũng giỏi tiếng Nhật. ・Giải thích: Câu này cho thấy anh ấy là người Đài Loan và đồng thời có khả năng sử dụng tiếng Nhật.
この店にはたくさんの台湾人観光客が来ます。 ・Bản dịch: Rất nhiều khách du lịch Đài Loan đến cửa hàng này. ・Giải thích: Câu này mô tả số lượng khách du lịch Đài Loan đến một địa điểm cụ thể.
Từ này được cấu tạo từ: ⚫︎ 台湾 (Tai wan): Đài Loan. ⚫︎ 人 (jin): người. Do đó, 台湾人 chỉ đơn giản là "người Đài Loan".