歳(さい、sai)
- ~tuổi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAI
歳
さい
歳 (さい, phiên âm: sai) có nghĩa là "~tuổi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại counter thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | ~tuổi |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | counter (counter) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
歳 (さい) trong tiếng Việt có nghĩa là "tuổi". Đây là một từ dùng để chỉ tuổi tác của một người hoặc vật nào đó. Nó thường được sử dụng để đếm số năm đã trôi qua kể từ khi sinh ra.
⚫︎ 私歳は二十歳です。 Dịch: Tôi 20 tuổi. ⚫︎ 彼女は今年、二十五歳になります。 Dịch: Cô ấy năm nay 25 tuổi. ⚫︎ この木は百歳ぐらいです。 Dịch: Cái cây này khoảng một trăm tuổi.
⚫︎ 歳 thường được sử dụng sau số đếm để chỉ tuổi. Ví dụ: 一歳 (một tuổi), 二歳 (hai tuổi), 三歳 (ba tuổi), v.v. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện thông thường, bạn có thể hỏi tuổi của ai đó bằng cách sử dụng: 何歳ですか? (Bao nhiêu tuổi?) hoặc おいくつですか? (Bạn bao nhiêu tuổi?) (lịch sự hơn). ⚫︎ Khi trả lời về tuổi của mình, bạn có thể nói 私は...歳です。 (Tôi ... tuổi). ⚫︎ Lưu ý: Ở Nhật Bản, có một số cách tính tuổi khác nhau (ví dụ: tuổi theo lịch âm, v.v.). Tuy nhiên, cách sử dụng phổ biến nhất là dựa trên số năm kể từ khi sinh ra.
⚫︎ Từ 歳 được viết bằng chữ Kanji. ⚫︎ Cách đọc là さい (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác của 歳 ngoài việc dùng chữ Kanji.
Không có từ đồng nghĩa chính xác với 歳 trong tiếng Nhật, vì đây là một từ đặc biệt để chỉ tuổi. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ liên quan đến "tuổi" hoặc "năm" để diễn đạt ý tương tự, ví dụ như 年齢 (ねんれい – 年齢) (tuổi tác) hoặc 年齢 (とし – 年) (năm).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 歳.
彼は今年で三十歳になりました。 ・Bản dịch: Anh ấy năm nay đã 30 tuổi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 歳 để chỉ tuổi của người đàn ông.
祖父は今年、八十歳になります。 ・Bản dịch: Ông tôi năm nay 80 tuổi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 歳 để chỉ tuổi của ông.
Chữ Kanji 歳 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, ban đầu có nghĩa là "năm" (thời gian). Sau đó, nó được sử dụng để chỉ số năm đã trôi qua kể từ khi sinh ra, tức là "tuổi".