Nihongo

中国人(ちゅうごくじん、chuugokujin)
- người Trung Quốc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHUUGOKUJIN

中国人

ちゅうごくじん

中国人 (ちゅうごくじん, phiên âm: chuugokujin) có nghĩa là "người Trung Quốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:người Trung Quốc
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Từ 中国人 (chūgokujin) có nghĩa là "người Trung Quốc". Đây là một danh từ chỉ người, ám chỉ những người có quốc tịch Trung Quốc hoặc có nguồn gốc từ Trung Quốc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は中国人です。 Dịch: Anh ấy là người Trung Quốc. ⚫︎あのレストランには多くの中国人がいます。 Dịch: Có nhiều người Trung Quốc trong nhà hàng đó. ⚫︎私は中国人の友達がいます。 Dịch: Tôi có một người bạn là người Trung Quốc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 中国人 (chūgokujin) trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ về quốc tịch hoặc nguồn gốc của một người. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường, trong văn bản, hoặc trong các tình huống trang trọng hơn. Luôn sử dụng nó một cách tôn trọng.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 中国人 (chūgokujin) ⚫︎ Hiragana: ちゅうごくじん ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana (じん - jin) luôn được giữ nguyên.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ như: ⚫︎ 中国の方 (chūgoku no kata): "Người đến từ Trung Quốc" (dùng lịch sự hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ là những từ chỉ quốc tịch khác, ví dụ: ⚫︎ 日本人 (Nihonjin): Người Nhật ⚫︎ ベトナム人 (Betonamujin): Người Việt Nam ⚫︎ アメリカ人 (Amerika jin): Người Mỹ

Ví dụ câu 1

私は日本語を勉強している中国人です。 ・Bản dịch: Tôi là một người Trung Quốc đang học tiếng Nhật. ・Giải thích: Câu này cho biết quốc tịch của người nói và thông tin về việc họ đang học tiếng Nhật.

Ví dụ câu 2

この店には中国人向けの料理があります。 ・Bản dịch: Cửa hàng này có những món ăn dành cho người Trung Quốc. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng nhà hàng phục vụ các món ăn phù hợp với khẩu vị của người Trung Quốc.

Nguồn gốc

Từ 中国人 (chūgokujin) là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ: ⚫︎ 中国 (chūgoku): Trung Quốc ⚫︎ 人 (jin): người Do đó, từ này dịch theo nghĩa đen là "người Trung Quốc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud