Nihongo

お買い得な(おかいどくな、okaidokuna)
- mua hời

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

お

お

KA

買

か

I

い

い

DOKU

得

どく

NA

な

な

お買い得な (おかいどくな, phiên âm: okaidokuna) có nghĩa là "mua hời" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:mua hời
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
おかいどくなお買い得な
Thể lịch sự
(丁寧形)
お買い得です。
Thể liên dụng
(連用形)
お買い得に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
お買い得じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
お買い得だった
Thể kết thúc
(終止形)
お買い得だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
お買い得ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
お買い得さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

お買い得な có nghĩa là "giá hời", "đáng mua", hoặc "giá tốt". Nó được sử dụng để mô tả một món hàng hoặc một dịch vụ có giá cả hợp lý, mang lại giá trị tốt so với số tiền bỏ ra. Từ này thường ám chỉ đến việc mua hàng với giá ưu đãi, giảm giá hoặc có lợi hơn so với giá trị thực tế của nó. Việc một món đồ được xem là お買い得な phụ thuộc vào quan điểm cá nhân và hoàn cảnh mua sắm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この店では、お買い得な商品がたくさんあります。 Dịch: Ở cửa hàng này có rất nhiều sản phẩm giá hời. ⚫︎このセーターは、値段の割に品質が良いので、お買い得です。 Dịch: Cái áo len này, chất lượng tốt so với giá cả nên rất đáng mua.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng お買い得な khi muốn diễn tả sự hài lòng với một món hàng hoặc dịch vụ có giá tốt, hoặc khi muốn giới thiệu cho người khác về một món hàng đáng mua. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống mua sắm, quảng cáo hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Bạn có thể sử dụng お買い得な để đưa ra nhận xét chủ quan về giá trị, hoặc để gợi ý lựa chọn mua sắm tốt.

Cách viết

お買い得な thường được viết bằng hiragana hoặc kanji kết hợp với hiragana. Trong trường hợp này, kanji của "買い" (mua) thường được sử dụng. • Kanji: お買い得な • Hiragana: おかいお買い得な • Cách viết khác: Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) thường không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

• 安い (やす安い): Rẻ • 格安 (かくやす): Giá rẻ, giá cả phải chăng • お得 (おとく): Có lợi, đáng giá • 特価 (とっか): Giá đặc biệt, giá khuyến mãi • お買い得品: Hàng giá hời

Từ trái nghĩa

• 高い (たかい): Đắt • 高価な (こうか高価なな): Đắt đỏ • 割高な (わりだか割高なな): Giá cao hơn so với giá trị

Ví dụ câu 1

このパソコンは、性能もいいし、値段もお買い得なので、おすすめです。 ・Bản dịch: Máy tính này có hiệu năng tốt và giá cả rất phải chăng, tôi rất khuyến khích. ・Giải thích: Câu này sử dụng お買い得な để nhấn mạnh rằng máy tính không chỉ có hiệu năng tốt mà còn có giá cả hợp lý, đáng mua.

Ví dụ câu 2

今日のセール品は、お買い得なものがたくさんありますよ! ・Bản dịch: Hàng giảm giá hôm nay có rất nhiều món đồ giá hời đấy! ・Giải thích: Câu này sử dụng お買い得な để giới thiệu những mặt hàng giảm giá, ngụ ý rằng chúng đáng để mua.

Nguồn gốc

お買い得な là sự kết hợp của các từ: • 買い (かい): "mua" (động từ "mua" được chia ở dạng danh từ) • 得 (とく): "lợi", "ích lợi", "có lợi". • な: hình thái tính từ đuôi "na". Như vậy, từ này ám chỉ việc mua hàng mang lại "lợi ích" hoặc "giá trị".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud