団体(だんたい、dantai)
- đoàn thể
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DANTAI
団体
だんたい
団体 (だんたい, phiên âm: dantai) có nghĩa là "đoàn thể" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | đoàn thể |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
団体 có nghĩa là "tổ chức", "tập thể", "đoàn thể" hoặc "nhóm". Nó ám chỉ một nhóm người có cùng mục đích, sở thích, hoặc hoạt động, cùng nhau hợp tác và hoạt động vì một mục tiêu chung. 団体 có thể bao gồm các tổ chức chính thức như câu lạc bộ, công ty, hoặc các nhóm phi chính thức như bạn bè, nhóm sở thích.
⚫︎学生団体 Translation: Tổ chức sinh viên ⚫︎スポーツ団体 Translation: Hiệp hội thể thao ⚫︎ボランティア団体 Translation: Tổ chức tình nguyện
Bạn có thể sử dụng 団体 khi muốn nói về một nhóm người hoặc tổ chức cùng nhau làm việc. Bạn có thể dùng nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các cuộc họp, thảo luận, cho đến các bài viết hoặc thông báo. Ví dụ: ・Khi nói về một câu lạc bộ trường học. ・Khi đề cập đến một hiệp hội chuyên nghiệp. ・Khi nói về một tổ chức từ thiện.
団体 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 団体 ・Cách đọc (hiragana): だんたい Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.
⚫︎グループ (gurūpu): nhóm ⚫︎組織 (soshiki): tổ chức ⚫︎チーム (chīmu): đội
⚫︎個人 (kojin): cá nhân ⚫︎一人 (hitori): một người
このイベントは、いくつかのボランティア団体が協力して開催されました。 ・Bản dịch: Sự kiện này được tổ chức với sự hợp tác của một số tổ chức tình nguyện. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự hợp tác giữa nhiều tổ chức tình nguyện khác nhau.
彼は、学生団体の代表として会議に出席した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tham dự cuộc họp với tư cách là đại diện của tổ chức sinh viên. ・Giải thích: Câu này đề cập đến vai trò đại diện của một thành viên trong một tổ chức.
団体 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ chữ 団 (đoàn - nghĩa là tập hợp, tụ tập) và 体 (thể - nghĩa là thân thể, cơ thể). Kết hợp lại, nó chỉ ra một "tập thể" hoặc "khối" người cùng chung mục đích.